Botev Vratsa vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-0 FC Arda Kardzhali tại First League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 4, hòa 0, FC Arda Kardzhali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 22' Lachezar Kotev
- HT0-0
- 46' ▲ D. Idowu ▼ L. Kotev
- 56' Idowu David Akintola
- 61' ▲ M. Petkov ▼ M. Ntelo
- 63' M. Stoev · K. Malinov 1-0
- 68' Dimitar Velkovski
- 73' ▲ A. Kabov ▼ B. Karagaren
- 73' ▲ Patrick Luan ▼ A. Vutov
- 74' ▲ R. Tsonev ▼ D. Genov
- 74' ▲ V. Velev ▼ W. Samake
- 89' ▲ V. Naydenov ▼ M. Stoychev
- 90'+3 Jalal Huseynov
- 90' ▲ A. Stoyanov ▼ S. Sanyang
- 90' ▲ M. Smolenski ▼ J. Gallegos
- FT1-0
Đội hình
- 94M. Orlinov 7.3
- 22M. Stoychev ▼ 89' 6.3
- 36M. Stoev ⚽ 7.7
- 55D. Jovicic 7.3
- 44I. Goranov 7.3
- 17J. Gallegos ▼ 90' 6.7
- 33K. Malinov ⇢ 7.5
- 12I. Yurukov 6.6
- 3S. Sanyang ▼ 90' 6.7
- 20M. Ntelo ▼ 61' 6.5
- 9D. Genov ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 1L. Vasilev
- 8A. Stoyanov ▲ 90'
- 19Y. Bornosuzov
- 21R. Tsonev ▲ 74' 6.3
- 24M. Smolenski ▲ 90'
- 79M. Petkov ▲ 61' 6.7
- 88L. Boyanov
- 91D. Polonskyi
- 97V. Naydenov ▲ 89'
- 1A. Gospodinov 6.5
- 2Gustavo Cascardo 6.6
- 24M. Paskalev 7.2
- 18C. Huseynov 6.9
- 35D. Velkovski 6.2
- 10S. Kovachev 6.7
- 80L. Kotev ▼ 46' 6.3
- 20S. Yusein 6.7
- 99B. Karagaren ▼ 73' 6.3
- 39A. Vutov ▼ 73' 6.3
- 30W. Samake ▼ 74' 6.6
Dự bị 8
- 12I. Nedelchev
- 4D. Idowu ▲ 46' 6.7
- 6P. Krachunov
- 8A. Kabov ▲ 73' 6.7
- 17Patrick Luan ▲ 73' 6.3
- 21V. Velev ▲ 74' 6.7
- 23E. Viyachki
- 26B. Akandzha
Thống kê
00⚑2
⚑031
57%Kiểm soát bóng43%
5Dứt điểm4
1Trúng đích3
1Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
2Phạt góc0
2Việt vị1
18Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
390Chuyền bóng276
289Chuyền chính xác184
74%Chính xác chuyền67%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu47
53Ghi được53
37Thủng lưới50
1.26Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai26