FC Arda Kardzhali vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 4-0 Botev Vratsa tại First League, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 4, hòa 0, Botev Vratsa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LLWLW Botev Vratsa
- 2' T. Yordanov 1-0
- 5' Lachezar Kotev
- 15' Jean-Pierre Da Sylva
- 31' Martin Stoychev
- 37' Brayan Perea
- 39' A. Toungara 2-0
- HT2-0
- 46' Eduardo Kunde
- 50' S. Ivanov 3-0
- 58' A. Toungara 4-0
- 59' ▲ P. Borukov ▼ T. Yordanov
- 60' ▲ S. Dyulgerov ▼ L. Kotev
- 60' ▲ H. Mitev ▼ M. Stoychev
- 62' ▲ M. Majouga ▼ J. Da Sylva
- 62' ▲ B. Traorè ▼ Luiz Felipe
- 62' ▲ M. Kikonda ▼ K. Todorov
- 69' ▲ I. Kokonov ▼ I. Tilev
- 69' ▲ I. Yurukov ▼ R. Tsonev
- 76' ▲ M. Marinov ▼ Eduardo Kunde
- 85' ▲ D. Genov ▼ Diogo Barbosa
- 90' Boubacar Traorè
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Gospodinov
- 11M. Stoychev ▼ 60'
- 3O. Sako
- 6P. Krachunov
- 20D. Lozev
- 21R. Tsonev ▼ 69'
- 80L. Kotev ▼ 60'
- 99S. Ivanov
- 7A. Toungara
- 33I. Tilev ▼ 69'
- 19T. Yordanov ▼ 59'
Dự bị 9
- 9P. Borukov ▲ 59'
- 8S. Dyulgerov ▲ 60'
- 32H. Mitev ▲ 60'
- 17I. Kokonov ▲ 69'
- 77I. Yurukov ▲ 69'
- 4M. Stoev
- 18C. Hüseynov
- 24I. Dichevski
- 12O. Ebenezer
- 34F. Barrios
- 23B. Mendoza
- 4Luiz Felipe ▼ 62'
- 28Eduardo Kunde ▼ 76'
- 7M. Tsvetanov
- 77S. Velev
- 18Diogo Barbosa ▼ 85'
- 10S. Georgiev
- 16K. Todorov ▼ 62'
- 11J. Da Sylva ▼ 62'
- 19B. Perea
Dự bị 9
- 14M. Majouga ▲ 62'
- 21B. Traorè ▲ 62'
- 37M. Kikonda ▲ 62'
- 15M. Marinov ▲ 76'
- 9D. Genov ▲ 85'
- 1L. Vasilev
- 8M. Panov
- 22P. Kepov
- 24M. Smolenski
Thống kê
02⚑0
⚑040
0Phạt góc0
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu48
76Ghi được49
55Thủng lưới75
1.43Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai29