PFC CSKA Sofia vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 2-1 Botev Plovdiv tại First League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 6, hòa 1, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Phong độ
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- WLLLW Botev Plovdiv
- 6' 0-1 A. Oko-Flex · N. Minkov
- 17' Simeon Petrov
- 33' Gabriel Noga
- 37' Konstantinos Balogiannis
- 42' Abraham Emmanuel Ojo
- HT0-1
- 48' Adrián Lapeña
- 58' ▲ P. Panayotov ▼ O. Skarsem
- 60' ▲ E. John ▼ K. Balogiannis
- 66' ▲ M. Brahimi ▼ I. Turitsov
- 66' ▲ K. Dodaj ▼ I. Iliev
- 67' ▲ S. Kalu ▼ Mascote
- 69' Andrey Yordanov
- 72' L. Godoy 1-1
- 79' ▲ E. Martinov ▼ O. Abraham
- 81' Leandro Godoy
- 87' Nikolay Minkov
- 90'+6 ▲ T. Ivanov ▼ J. Eto'o
- 90' L. Godoy · M. Brahimi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 19I. Turitsov▼ 66'
- 4A. Lapena
- 5L. Dellova
- 17A. Martino
- 6B. Jordao
- 7O. Skarsem▼ 58'
- 73I. Iliev▼ 66'
- 99J. Eto'o▼ 90'
- 28I. Pittas
- 9L. Godoy
Dự bị 9
- 1G. Busatto
- 3S. Sanyang
- 8D. Seger
- 11M. Brahimi▲ 66'
- 13B. Cordoba
- 14T. Ivanov▲ 90'
- 22K. Dodaj▲ 66'
- 24Y. Iliev
- 30P. Panayotov▲ 58'
- 29D. Naumov
- 22E. Kwateng
- 87S. Petrov
- 2G. Noga
- 17N. Minkov
- 8T. Nedelev
- 25O. Abraham▼ 79'
- 38K. Balogiannis▼ 60'
- 6A. Yordanov
- 30Mascote▼ 67'
- 23A. Oko-Flex
Dự bị 9
- 1H. Slavkov
- 3E. John▲ 60'
- 7N. Iliev
- 9D. Mitkov
- 11Tailson
- 20S. Petkov
- 27E. Martinov▲ 79'
- 42I. Videv
- 90S. Kalu▲ 67'
Thống kê
02⚑11
⚑160
62%Kiểm soát bóng38%
31Dứt điểm9
8Trúng đích1
11Chệch đích8
11Bị chặn0
11Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
504Chuyền bóng305
80%Chính xác chuyền76%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu40
64Ghi được50
33Thủng lưới53
1.52Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai30