PFC CSKA Sofia vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 3-0 Botev Plovdiv tại First League, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 6, hòa 1, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Conference League Play-off Group · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Vasil Levski, Sofia
- Phong độ
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- WLLLW Botev Plovdiv
- 12' M. Carreazo 1-0
- 27' S. Shopov 2-0
- HT2-0
- 51' Ivaylo Videv
- 58' I. Pittas11m 3-0
- 64' ▲ K. Balogiannis ▼ A. Yordanov
- 65' ▲ N. Iliev ▼ I. Popov
- 65' ▲ A. Maraš ▼ V. Triboulet
- 67' Aleksa Maraš
- 67' ▲ S. Sanyang ▼ M. Pinto
- 68' ▲ L. Cooper ▼ M. Carreazo
- 68' ▲ A. Leya Iseka ▼ I. Pittas
- 75' Ehije Ukaki
- 76' ▲ O. Skarsem ▼ M. Phaëton
- 76' ▲ P. Panayotov ▼ L. Dellova
- 80' ▲ J. Batigi ▼ E. Ukaki
- FT3-0
Đội hình
- 21F. Lapoukhov
- 15T. Vion
- 4Adrián Lapeña
- 5L. Dellova▼ 76'
- 18M. Pinto▼ 67'
- 10J. Lindseth
- 8S. Shopov
- 73I. Iliev
- 26M. Carreazo▼ 68'
- 11M. Phaëton▼ 76'
- 28I. Pittas▼ 68'
Dự bị 9
- 3S. Sanyang▲ 67'
- 6L. Cooper▲ 68'
- 45A. Leya Iseka▲ 68'
- 7O. Skarsem▲ 76'
- 30P. Panayotov▲ 76'
- 13B. Córdoba
- 19I. Turitsov
- 25I. Dyulgerov
- 91Y. Bornosuzov
- 1H. Bernat
- 17N. Minkov
- 5J. Tamm
- 42I. Videv
- 6A. Yordanov▼ 64'
- 4E. Ukaki▼ 80'
- 28Y. Karabelyov
- 88A. Korošec
- 7S. Akere
- 91V. Triboulet▼ 65'
- 10I. Popov▼ 65'
Dự bị 9
- 38K. Balogiannis▲ 64'
- 21N. Iliev▲ 65'
- 99A. Maraš▲ 65'
- 18J. Batigi▲ 80'
- 15D. Avramov
- 16M. Remeikis
- 19G. Zlatanov
- 32M. Igonen
- 52J. Amofa
Thống kê
00⚑11
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm12
7Trúng đích5
4Chệch đích6
5Bị chặn1
11Phạt góc3
0Việt vị2
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
598Chuyền bóng355
88%Chính xác chuyền84%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
55Trận đấu57
92Ghi được73
43Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai41