Botev Plovdiv vs PFC CSKA Sofia
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 1-1 PFC CSKA Sofia tại First League, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 3, hòa 1, PFC CSKA Sofia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- 28' N. Minkov · H. Jocu 1-0
- 45' 1-1 I. Pittas11m
- HT1-1
- 46' Andrey Yordanov
- 52' Adrián Lapeña
- 64' ▲ J. Eto'o ▼ I. Tasev
- 67' ▲ A. Maras ▼ S. Petkov
- 74' Mica Pinto
- 75' Liam Cooper
- 76' ▲ G. B. Chorbadzhiyski ▼ O. Skarsem
- 78' ▲ N. Iliev ▼ A. Yordanov
- 80' Emil Martinov
- 87' ▲ Tailson ▼ I. Popov
- 88' ▲ O. Abraham ▼ H. Jocu
- 90' ▲ Y. Bornosuzov ▼ S. Sanyang
- FT1-1
Đội hình
- 29D. Naumov
- 17N. Minkov
- 42I. Videv
- 4N. Soldo
- 38K. Balogiannis
- 27E. Martinov
- 28H. Jocu▼ 88'
- 8T. Nedelev
- 10I. Popov▼ 87'
- 6A. Yordanov▼ 78'
- 20S. Petkov▼ 67'
Dự bị 9
- 1H. Slavkov
- 3E. John
- 5M. Georgiev
- 7N. Iliev▲ 78'
- 9D. Mitkov
- 11Tailson▲ 87'
- 14B. N'Diaye
- 25O. Abraham▲ 88'
- 99A. Maras▲ 67'
- 1G. Busatto
- 15T. Vion
- 5L. Dellova
- 6L. Cooper
- 18Mica Pinto
- 29I. Tasev▼ 64'
- 8D. Seger
- 4A. Lapena
- 7O. Skarsem▼ 76'
- 3S. Sanyang▼ 90'
- 28I. Pittas
Dự bị 9
- 21F. Lapoukhov
- 13B. Cordoba
- 19I. Turitsov
- 35M. Sorakov
- 30P. Panayotov
- 14T. Ivanov
- 91Y. Bornosuzov▲ 90'
- 99J. Eto'o▲ 64'
- 16G. B. Chorbadzhiyski▲ 76'
Thống kê
02⚑1
⚑530
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm17
2Trúng đích5
4Chệch đích6
2Bị chặn6
1Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
364Chuyền bóng548
82%Chính xác chuyền90%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
40Trận đấu42
50Ghi được64
53Thủng lưới33
1.25Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai36