Botev Vratsa vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 2-1 Slavia Sofia tại First League, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 3, hòa 3, Slavia Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Vratsa
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WDDLW Slavia Sofia
- 25' B. Perea 1-0
- 44' 1-1 R. Raychev
- 45'+1 Mehdi Boukassi
- HT1-1
- 46' ▲ V. Kazaldzhiev ▼ R. Raychev
- 59' ▲ B. Traorè ▼ A. Stoyanov
- 62' ▲ T. Chung ▼ J. Semedo Varela
- 77' Vasil Kazaldzhiev
- 80' H. Ait Allal 2-1
- 83' ▲ K. Balov ▼ E. Stoev
- 83' ▲ C. Nguyen-Do ▼ E. Martinov
- 84' Martin Smolenski
- 88' ▲ M. Marinov ▼ H. Ait Allal
- 90'+1 Miroslav Marinov
- 90'+2 ▲ M. Bachev ▼ D. Genov
- FT2-1
Đội hình
- 25D. Evtimov
- 2H. Ait Allal ▼ 88'
- 4A. Kabashi
- 11M. Achkov
- 32M. Dichev
- 26M. Boukassi
- 22A. Stoyanov ▼ 59'
- 10S. Georgiev
- 24M. Smolenski
- 9D. Genov ▼ 90'
- 19B. Perea
Dự bị 9
- 21B. Traorè ▲ 59'
- 15M. Marinov ▲ 88'
- 29M. Bachev ▲ 90'
- 6David Suárez
- 7M. Papazov
- 16S. Allagbé
- 98Ewerton Potiguar
- 33N. Stefanov
- 3P. Tsenov
- 21I. Andonov
- 3E. Tombak
- 15A. Varganov
- 6M. Georgiev
- 20J. Semedo Varela ▼ 62'
- 27E. Martinov ▼ 83'
- 11M. Dosso
- 77E. Stoev ▼ 83'
- 23B. Todorov
- 14R. Raychev ▼ 46'
- 93M. Miletić
Dự bị 9
- 17V. Kazaldzhiev ▲ 46'
- 33T. Chung ▲ 62'
- 18K. Balov ▲ 83'
- 19C. Nguyen-Do ▲ 83'
- 1G. Petkov
- 4V. Genev
- 22Q. Seedorf
- 71K. Stoyanov
- 73I. Minchev
Thống kê
03⚑5
⚑210
38%Kiểm soát bóng62%
25Dứt điểm4
8Trúng đích2
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị0
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
284Chuyền bóng571
208Chuyền chính xác478
73%Chính xác chuyền84%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
52Ghi được75
80Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai35