Botev Vratsa vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-3 Slavia Sofia tại First League, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 3, hòa 3, Slavia Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- DWDDL Slavia Sofia
- 34' Diego Ferraresso
- 38' Vladimir Miletić
- HT0-0
- 56' 0-1 R. Raychev · E. Stoev
- 59' Ivan Goranov
- 60' ▲ J. Gallegos ▼ K. Hadji
- 60' ▲ M. Dosso ▼ K. Stoyanov
- 70' Ivan Goranov
- 70' Ivan Goranov
- 73' ▲ L. Vasilev ▼ M. Orlinov
- 73' ▲ D. Genov ▼ M. Smolenski
- 75' Preslav Borukov
- 79' ▲ M. Achkov ▼ P. Borukov
- 80' ▲ V. Kazaldzhiev ▼ U. Balde
- 80' ▲ Y. Guermouche ▼ R. Raychev
- 82' 0-2 V. Kazaldzhiev · V. Nikolov
- 89' ▲ I. Antonov ▼ E. Stoev
- 89' ▲ Y. Bornosuzov ▼ V. Nikolov
- 90' 0-3 V. Kazaldzhiev · Y. Bornosuzov
- FT0-3
Đội hình
- 94M. Orlinov▼ 73'
- 97V. Naydenov
- 36M. Stoev
- 4I. Goranov
- 3S. Sanyang
- 12I. Yurukov
- 8A. Stoyanov
- 24M. Smolenski▼ 73'
- 81K. Hadji▼ 60'
- 79M. Petkov
- 99P. Borukov▼ 79'
Dự bị 9
- 23L. Stoyanov
- 98L. Vasilev▲ 73'
- 2M. Tsonev
- 6A. Kichukov
- 9D. Genov▲ 73'
- 10J. Gallegos▲ 60'
- 11M. Achkov▲ 79'
- 17S. Mechev
- 88L. Boyanov
- 99I. Andonov
- 87Diego
- 4N. Savic
- 5D. Malembana
- 26D. Burov
- 95V. Miletic
- 71K. Stoyanov▼ 60'
- 77E. Stoev▼ 89'
- 7R. Raychev▼ 80'
- 27U. Balde▼ 80'
- 88V. Nikolov▼ 89'
Dự bị 11
- 63L. Ntumba
- 17V. Kazaldzhiev▲ 80'
- 14M. Miletic
- 20J. Semedo
- 23I. Antonov▲ 89'
- 9Y. Bornosuzov▲ 89'
- 6B. Todorov
- 24L. Marin
- 11M. Dosso▲ 60'
- 3M. Georgiev
- 10Y. Guermouche▲ 80'
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 20 - 4 | +16 | 22 | |
| 2 | 8 | 15 - 7 | +8 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 6 | 16 - 4 | +12 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 7 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 12 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
8Ghi được17
17Thủng lưới10
0.89Bàn thắng mỗi trận1.89
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai11