Slavia Sofia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Botev Vratsa

Slavia Sofia vs Botev Vratsa

Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 1-1 Botev Vratsa tại First League, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 4, hòa 3, Botev Vratsa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Relegation Group · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
Phong độ
DWDDL Slavia Sofia
LLWLW Botev Vratsa
  1. 17' D. Malembana · I. Minchev 1-0
  2. 34' David Malembana
  3. 37' Radoslav Tsonev
  4. HT1-0
  5. 46' S. Sanyang J. Gallegos
  6. 46' V. Naydenov Y. Bornosuzov
  7. 46' M. Petkov D. Genov
  8. 63' A. Stoyanov M. Smolenski
  9. 70' V. Medved V. Kazaldzhiev
  10. 70' L. Ivanov D. Malembana
  11. 70' V. Yotov I. Minchev
  12. 81' M. Lazarov E. Stoev
  13. 81' E. Gogev Y. Guermouche
  14. 81' M. Ntelo I. Yurukov
  15. 84' Iliyan Stefanov
  16. 89' 1-1 L. Marinphản lưới
  17. 90'+2 Sainey Sanyang
  18. FT1-1

Đội hình

Slavia Sofia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ratko Dostanic
  1. 12L. Ntumba
  2. 87Diego
  3. 4N. Savic
  4. 15D. Malembana▼ 70'
  5. 24L. Marin
  6. 11M. Dosso
  7. 73I. Minchev▼ 70'
  8. 17V. Kazaldzhiev▼ 70'
  9. 13I. Stefanov
  10. 77E. Stoev▼ 81'
  11. 10Y. Guermouche▼ 81'

Dự bị 9

  1. 99I. Andonov
  2. 14M. Miletic
  3. 22M. Lazarov▲ 81'
  4. 2T. Chung Chan
  5. 7E. Gogev▲ 81'
  6. 21V. Medved▲ 70'
  7. 6L. Ivanov▲ 70'
  8. 23B. Todorov
  9. 8V. Yotov▲ 70'
Botev Vratsa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Todor Simov
  1. 94M. Orlinov
  2. 6T. Ouorou
  3. 36M. Stoev
  4. 88L. Boyanov
  5. 44I. Goranov
  6. 21R. Tsonev
  7. 12I. Yurukov▼ 81'
  8. 17J. Gallegos▼ 46'
  9. 9D. Genov▼ 46'
  10. 24M. Smolenski▼ 63'
  11. 19Y. Bornosuzov▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1L. Vasilev
  2. 3S. Sanyang▲ 46'
  3. 20M. Ntelo▲ 81'
  4. 91D. Polonskyi
  5. 81K. Hadji
  6. 97V. Naydenov▲ 46'
  7. 55D. Jovicic
  8. 79M. Petkov▲ 46'
  9. 8A. Stoyanov▲ 63'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

42Trận đấu42
53Ghi được53
54Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu