Slavia Sofia
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Botev Vratsa

Slavia Sofia vs Botev Vratsa

Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 2-2 Botev Vratsa tại First League, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 4, hòa 3, Botev Vratsa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
Phong độ
DWDDL Slavia Sofia
LLWLW Botev Vratsa
  1. 14' 0-1 M. Petkov · V. Naydenov
  2. 20' Jordan Semedo Varela
  3. 24' 0-2 A. Kabashi · M. Smolenski
  4. HT0-2
  5. 50' R. Raychev · Y. Guermouche 1-2
  6. 54' R. Raychev · Y. Guermouche 2-2
  7. 57' Levi Ntumba
  8. 57' Martin Petkov
  9. 58' Dimitar Evtimov
  10. 60' I. Andonov D. Aleksandrov
  11. 66' Ivan Minchev
  12. 78' M. Dosso I. Minchev
  13. 78' A. Souda V. Naydenov
  14. 78' M. Dichev B. Penchev
  15. 79' Arian Kabashi
  16. 80' Yanis Guermouche
  17. 83' Martin Smolenski
  18. 83' V. Medved R. Raychev
  19. 83' K. Balov Y. Guermouche
  20. 83' M. Miletic E. Stoev
  21. 86' M. Boukassi M. Smolenski
  22. 90'+7 Trần Thành Trung
  23. 90'+8 Aymen Souda
  24. 90'+3 M. S. Bachev A. Stoyanov
  25. FT2-2

Đội hình

Slavia Sofia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ratko Dostanic
  1. 12L. Ntumba
  2. 77E. Stoev▼ 83'
  3. 6M. Georgiev
  4. 24L. Marin
  5. 20J. Semedo
  6. 19Nguyen Do Chung
  7. 71K. Stoyanov
  8. 73I. Minchev▼ 78'
  9. 7D. Aleksandrov▼ 60'
  10. 10Y. Guermouche▼ 83'
  11. 9R. Raychev▼ 83'

Dự bị 9

  1. 99I. Andonov▲ 60'
  2. 15A. Varganov
  3. 17V. Kazaldzhiev
  4. 21V. Medved▲ 83'
  5. 22Q. Seedorf
  6. 18K. Balov▲ 83'
  7. 14M. Miletic▲ 83'
  8. 11M. Dosso▲ 78'
  9. 23B. Todorov
Botev Vratsa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Todor Simov
  1. 25D. Evtimov
  2. 10S. Georgiev
  3. 4A. Kabashi
  4. 36M. Stoev
  5. 11M. Achkov
  6. 7B. Penchev▼ 78'
  7. 8A. Stoyanov▼ 90'
  8. 97V. Naydenov▼ 78'
  9. 24M. Smolenski▼ 86'
  10. 9D. Genov
  11. 79M. Petkov

Dự bị 8

  1. 1L. Vasilev
  2. 20A. Souda▲ 78'
  3. 29M. S. Bachev▲ 90'
  4. 32M. Dichev▲ 78'
  5. 26M. Boukassi▲ 86'
  6. 33N. Stefanov
  7. 5P. Tsenov
  8. 77R. Marinov

Thống kê

143
841
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm7
3Trúng đích4
7Chệch đích2
4Bị chặn1
3Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
444Chuyền bóng289
85%Chính xác chuyền75%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

42Trận đấu42
53Ghi được53
54Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu