Slavia Sofia vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 4-2 Botev Vratsa tại First League, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 4, hòa 3, Botev Vratsa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- WDDLW Slavia Sofia
- LLWLW Botev Vratsa
- 5' V. Kerchev 1-0
- 41' Antoan Stoyanov
- HT1-0
- 46' ▲ M. Papazov ▼ Ewerton Potiguar
- 46' ▲ D. Genov ▼ A. Stoyanov
- 48' 1-1 B. Perea
- 51' Ivan Minchev
- 55' V. Nikolov 2-1
- 58' ▲ P. Bachev ▼ D. Georgiev
- 59' 2-2 S. Diabaté
- 61' C. Nguyen-Do 3-2
- 70' ▲ M. Dosso ▼ C. Nguyen-Do
- 71' ▲ D. Aleksandrov ▼ R. Raychev
- 72' I. Minchev 4-2
- 74' Ventsislav Kerchev
- 74' ▲ S. Georgiev ▼ H. Ait Allal
- 74' ▲ M. Smolenski ▼ B. Traorè
- 83' ▲ M. Miletić ▼ I. Minchev
- 89' Spas Georgiev
- 90'+2 ▲ V. Jelenković ▼ E. Stoev
- 90'+2 ▲ I. Naydenov ▼ E. Martinov
- FT4-2
Đội hình
- 12N. Krastev
- 3E. Tombak
- 37V. Kerchev
- 6M. Georgiev
- 20J. Semedo Varela
- 27E. Martinov ▼ 90'
- 77E. Stoev ▼ 90'
- 73I. Minchev ▼ 83'
- 19C. Nguyen-Do ▼ 70'
- 14R. Raychev ▼ 71'
- 10V. Nikolov
Dự bị 9
- 11M. Dosso ▲ 70'
- 7D. Aleksandrov ▲ 71'
- 93M. Miletić ▲ 83'
- 5V. Jelenković ▲ 90'
- 66I. Naydenov ▲ 90'
- 4V. Genev
- 8A. Ramadan
- 17V. Kazaldzhiev
- 21I. Andonov
- 25D. Evtimov
- 2H. Ait Allal ▼ 74'
- 4A. Kabashi
- 27S. Diabaté
- 32M. Dichev
- 70D. Georgiev ▼ 58'
- 28Q. Bena
- 21B. Traorè ▼ 74'
- 22A. Stoyanov ▼ 46'
- 98Ewerton Potiguar ▼ 46'
- 19B. Perea
Dự bị 9
- 7M. Papazov ▲ 46'
- 9D. Genov ▲ 46'
- 14P. Bachev ▲ 58'
- 10S. Georgiev ▲ 74'
- 24M. Smolenski ▲ 74'
- 16S. Allagbé
- 26M. Boukassi
- 29M. Bachev
- 3P. Tsenov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu52
75Ghi được52
67Thủng lưới80
1.5Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai28