PFC CSKA Sofia vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia 0-1 Botev Plovdiv tại First League, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia thắng 6, hòa 1, Botev Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- WLLWD PFC CSKA Sofia
- WLLLW Botev Plovdiv
- 21' James Eto'o
- 23' Konstantinos Balogiannis
- HT0-0
- 52' Christian Nwachukwu
- 55' Ivan Turitsov
- 57' 0-1 E. Ukaki
- 64' ▲ J. Lokilo ▼ S. Shopov
- 64' ▲ I. Tasev ▼ O. Skarsem
- 65' Hans Christian Bernat
- 67' Ehije Ukaki
- 69' ▲ V. Triboulet ▼ E. Ukaki
- 74' ▲ P. Panayotov ▼ M. Carreazo
- 77' Tobias Heintz
- 81' ▲ S. Sanyang ▼ I. Turitsov
- 90'+2 Jason Lokilo
- 90'+1 ▲ A. Korošec ▼ C. Nwachukwu
- FT0-1
Đội hình
- 1Busatto
- 15T. Vion
- 13B. Córdoba
- 4H. Petrov
- 19I. Turitsov▼ 81'
- 8S. Shopov▼ 64'
- 7O. Skarsem▼ 64'
- 26M. Carreazo▼ 74'
- 10J. Lindseth
- 14T. Heintz
- 77G. Koyalipou
Dự bị 9
- 22J. Lokilo▲ 64'
- 29I. Tasev▲ 64'
- 30P. Panayotov▲ 74'
- 3S. Sanyang▲ 81'
- 17E. Šakić
- 24Y. Iliev
- 25I. Dyulgerov
- 28M. Papazov
- 91Y. Bornosuzov
- 1H. Bernat
- 4E. Ukaki▼ 69'
- 5J. Tamm
- 19A. Conté
- 38K. Balogiannis
- 20Antonio Perera
- 15J. Eto'o
- 17N. Minkov
- 10I. Popov
- 40C. Nwachukwu▼ 90'
- 99A. Maraš
Dự bị 9
- 91V. Triboulet▲ 69'
- 88A. Korošec▲ 90'
- 16M. Remeikis
- 27S. Diabaté
- 28Y. Karabelyov
- 29N. Kintuntu
- 32M. Igonen
- 42I. Videv
- 79A. Chernev
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
55Trận đấu57
92Ghi được73
43Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai41