Esporte Clube Juventude vs Londrina
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Juventude 2-2 Londrina tại Serie B, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Juventude thắng 1, hòa 2, Londrina thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Alfredo Jaconi, Caxias do Sul, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- LDLDL Londrina
- 11' 0-1 Ariel · Paulinho Moccelin
- 20' Iago Dias
- 27' João Paulo
- 31' Jean Irmer · Nenê 1-1
- 36' 1-2 Iago Dias
- 41' Rodrigo
- HT1-2
- 46' ▲ Ruan ▼ Vini Paulista
- 47' Ariel
- 59' Gabriel Taliari
- 59' Gabriel
- 62' ▲ Victor Andrade ▼ David da Hora
- 62' ▲ Fabrício Baiano ▼ João Paulo
- 74' Fabricio Baiano
- 76' Gabriel Taliari11m 2-2
- 78' ▲ Matheus Vargas ▼ Nenê
- 78' ▲ Erick Farias ▼ Jean Irmer
- 78' ▲ Marcos Pedro ▼ Iago Dias
- 78' ▲ Garraty ▼ Ariel
- 83' Paulinho Moccelin
- 87' ▲ Peu ▼ Paulinho Moccelin
- 87' ▲ Brandão ▼ William Barbio
- FT2-2
Đội hình
- 1Thiago Couto 6.2
- 93Reginaldo Lopes 6.3
- 4Danilo Boza 7.2
- 3Zé Marcos 6.2
- 28Alan Ruschel 6.6
- 16Jádson 6.9
- 5Jean Irmer ⚽ ▼ 78' 8.3
- 36Vini Paulista ▼ 46' 6.7
- 19Gabriel Taliari ⚽ 7.9
- 10Nenê ⇢ ▼ 78' 7.2
- 11David da Hora ▼ 62' 7.0
Dự bị 12
- 29Ruan ▲ 46' 6.7
- 32Victor Andrade ▲ 62' 6.6
- 8Matheus Vargas ▲ 78' 7.0
- 9Erick Farias ▲ 78' 6.7
- 95Kady
- 7Emerson Santos
- 12Léo Vieira
- 33Echaporã
- 21Kelvyn
- 23Luiz Gustavo
- 44Mandaca
- 22Dani Bolt
- 1Neneca 7.9
- 2Lucas Mendes 6.2
- 4Gabriel 6.7
- 22Rafael Vaz 7.2
- 6Gustavo Salomão 6.3
- 8Rodrigo 6.9
- 10Ariel ⚽ ▼ 78' 6.6
- 5João Paulo ▼ 62' 6.9
- 7Paulinho Moccelin ⇢ ▼ 87' 6.9
- 9William Barbio ▼ 87' 6.6
- 11Iago Dias ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 11
- 17Fabrício Baiano ▲ 62' 6.2
- 15Marcos Pedro ▲ 78' 6.5
- 13Garraty ▲ 78' 6.6
- 20Peu ▲ 87' 6.3
- 19Brandão ▲ 87' 6.3
- 12Saulo
- 16Igor França
- 14Luan
- 18Zé Santos
- 3Guilherme Lacerda
- 21Victor Hugo
Thống kê
00⚑10
⚑470
59%Kiểm soát bóng41%
28Dứt điểm6
7Trúng đích4
14Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
10Phạt góc4
1Việt vị0
4Phạm lỗi22
0Thẻ vàng7
3Cứu thua6
367Chuyền bóng271
296Chuyền chính xác195
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
52Trận đấu50
61Ghi được42
49Thủng lưới73
1.17Bàn thắng mỗi trận0.84
21Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai20