Londrina vs Esporte Clube Juventude
Tỷ số chung cuộc: Londrina 1-2 Esporte Clube Juventude tại Serie B, 29 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Londrina thắng 0, hòa 2, Esporte Clube Juventude thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Municipal Jacy Scaff, Londrina, Paraná
- Phong độ
- LDLDL Londrina
- DWWDD Esporte Clube Juventude
- -5' Da Silva
- -5' Abner
- 30' Alan Ruschel
- 33' João Paulo · Higor Leite 1-0
- 36' Iago Dias
- 43' Rodrigo Rodrigues
- 44' Vini Paulista
- HT1-0
- 46' ▲ David da Hora ▼ Alan Ruschel
- 62' Jean Irmer
- 63' ▲ Caio Mancha ▼ Lucas Coelho
- 63' ▲ A. Udeh ▼ Iago Dias
- 66' 1-1 Daniel Cruz · Rodrigo Rodrigues
- 68' 1-2 Vini Paulista
- 73' ▲ Dani Bolt ▼ Daniel Cruz
- 74' Nicolas Schulz
- 76' ▲ Diego Jardel ▼ Natham
- 80' ▲ Guilherme Gehring ▼ Vini Paulista
- 82' Caio Mancha
- 85' ▲ Vinícius Jaú ▼ Paulinho Moccelin
- 85' ▲ Ezequiel ▼ Léo Morais
- FT1-2
Đội hình
- 1Lucas Frigeri 6.6
- 2Léo Morais ▼ 85' 6.6
- 4Gabriel 6.9
- 3Patrick Marcelino 6.6
- 6Nicolas Schulz 5.9
- 8Natham ▼ 76' 6.2
- 5João Paulo ⚽ 8.2
- 11Iago Dias ▼ 63' 6.7
- 10Higor Leite ⇢ 7.2
- 7Paulinho Moccelin ▼ 85' 5.9
- 9Lucas Coelho ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 19Caio Mancha ▲ 63' 6.6
- 23A. Udeh ▲ 63' 6.7
- 22Diego Jardel ▲ 76' 6.5
- 18Vinícius Jaú ▲ 85' 6.3
- 15Ezequiel ▲ 85' 6.9
- 13Arthur Silva
- 21Peu
- 12Neneca
- 14Da Silva
- 20Victor Hugo
- 17Pedro Cacho
- 16Lauan
- 1Thiago Couto 6.6
- 93Reginaldo Lopes 6.7
- 4Danilo Boza 7.3
- 3Zé Marcos 6.9
- 28Alan Ruschel ▼ 46' 6.5
- 5Jean Irmer 7.2
- 36Vini Paulista ⚽ ▼ 80' 7.2
- 39Daniel Cruz ⚽ ▼ 73' 7.5
- 77Nenê 7.5
- 21Kelvyn 6.3
- 9Rodrigo Rodrigues ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 11David da Hora ▲ 46' 6.7
- 22Dani Bolt ▲ 73' 6.5
- 47Guilherme Gehring ▲ 80' 6.5
- 12Léo Vieira
- 14Robertinho
- 10Fernando Boldrin
- 29Ruan
- 17Vitor Gonçalves
- 43Abner
Thống kê
04⚑4
⚑350
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm11
3Trúng đích5
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi21
4Thẻ vàng5
3Cứu thua2
414Chuyền bóng375
341Chuyền chính xác299
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 31 | +19 | 72 | |
| 2 | 38 | 42 - 31 | +11 | 65 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 64 | |
| 4 | 38 | 56 - 45 | +11 | 64 | |
| 5 | 38 | 48 - 30 | +18 | 63 | |
| 6 | 38 | 42 - 31 | +11 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 40 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 30 | +19 | 61 | |
| 9 | 38 | 45 - 39 | +6 | 57 | |
| 10 | 38 | 42 - 33 | +9 | 57 | |
| 11 | 38 | 40 - 45 | -5 | 50 | |
| 12 | 38 | 25 - 42 | -17 | 47 | |
| 13 | 38 | 31 - 48 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 15 | 38 | 24 - 35 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 17 | 38 | 31 - 43 | -12 | 39 | |
| 18 | 38 | 37 - 50 | -13 | 37 | |
| 19 | 38 | 31 - 58 | -27 | 31 | |
| 20 | 38 | 28 - 51 | -23 | 28 |
Serie A Serie C (First stage: )
So sánh
50Trận đấu52
42Ghi được61
73Thủng lưới49
0.84Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai34