Botafogo vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 0-0 Palmeiras tại Serie A, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 4, hòa 3, Palmeiras thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Rodrigo Jose Pereira de Lima, Brazil
- Phong độ
- LWLLD Botafogo
- WDDDW Palmeiras
- 19' Alexander Barboza
- 20' Arthur Cabral
- 24' Marçal
- HT0-0
- 63' ▲ Vitor Roque ▼ Lucas Evangelista
- 63' ▲ Jhon Arias ▼ Maurício Magalhães Prado
- 68' ▲ Júnior Santos ▼ Lucas Villalba
- 68' ▲ Mateo Ponte ▼ Vitinho
- 73' ▲ Kadir Barría ▼ Arthur Cabral
- 76' Álvaro Montoro
- 77' Marlon Freitas
- 78' ▲ Cristian Medina ▼ Álvaro Montoro
- 78' ▲ Edenilson ▼ Danilo dos Santos de Oliveira
- 80' ▲ Emiliano Martínez ▼ Felipe Anderson
- 80' ▲ Khellven Douglas Silva Oliveira ▼ Agustin Giay
- 88' ▲ Larson Torna Ferreira dos Santos ▼ Andreas Pereira
- FT0-0
Đội hình
- 12Gabriel Batista 7.7
- 2Vitinho ▼ 68' 6.9
- 5N. Ferraresi 6.7
- 33L. Monzón 6.3
- 21Marçal 7.0
- 77L. Villalba ▼ 68' 6.4
- 8Danilo Santos 6.5
- 75Huguinho 6.7
- 10Álvaro Montoro ▼ 78' 6.2
- 90Danilo 6.3
- 19Arthur Cabral ▼ 73' 6.0
Dự bị 12
- 6C. Medina ▲ 78' 6.6
- 25Allan
- 79Lucas Emanuel
- 37K. Barria ▲ 73' 6.6
- 88Edenílson ▲ 78' 6.5
- 91Domingos Andrade
- 59Kauan Toledo
- 34G. Justino
- 4M. Ponte ▲ 68' 6.1
- 17Warleson
- 36Gabriel Abdias
- 7Júnior Santos ▲ 68' 6.8
- 1Carlos Miguel 7.8
- 4A. Giay ▼ 80' 6.7
- 15G. Gómez 7.1
- 2A. Barboza 6.0
- 22J. Piquerez 7.6
- 8Andreas Pereira ▼ 88' 6.7
- 30Lucas Evangelista ▼ 63' 6.9
- 17Marlon Freitas 7.2
- 18Maurício 6.4
- 7Felipe Anderson ▼ 80' 6.2
- 42J. López 6.3
Dự bị 12
- 26Murilo
- 14Marcelo Lomba
- 45Erick Machado
- 32E. Martínez ▲ 80' 6.8
- 21Bruno Bertinato
- 50Luis Felipe
- 9Vitor Roque ▲ 63' 6.2
- 12Khellven 6.5
- 48Larson 6.5
- 39Heittor
- 3Bruno Fuchs
- 11J. Arias ▲ 63' 6.6
Thống kê
03⚑5
⚑920
33%Kiểm soát bóng67%
15Dứt điểm17
4Trúng đích5
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
5Phạt góc9
0Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
296Chuyền bóng610
221Chuyền chính xác524
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 27 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 27 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu15
8Ghi được26
15Thủng lưới12
0.8Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai16