Palmeiras
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Botafogo

Palmeiras vs Botafogo

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-3 Botafogo tại Serie A, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 2, hòa 3, Botafogo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 36
Sân vận động
Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
Phong độ
WWDDD Palmeiras
LWLLD Botafogo
  1. 12' Adryelson Bastos
  2. 19' 0-1 Gregore · T. Almada
  3. 45'+4 Alex Telles
  4. HT0-1
  5. 46' Alexander Barboza
  6. 46' J. López Felipe Anderson
  7. 58' John Victor
  8. 62' Thiago Almada
  9. 62' Dudu Rony
  10. 62' Maurício A. Moreno
  11. 66' Marçal Alex Telles
  12. 66' Matheus Martins Luiz Henrique
  13. 69' Marcos Rocha
  14. 70' Marcos Rocha
  15. 73' 0-2 J. Savarino · Igor Jesus
  16. 75' Mayke Raphael Veiga
  17. 77' Eduardo T. Almada
  18. 77' Júnior Santos Igor Jesus
  19. 81' Gabriel Menino Estêvão
  20. 83' Mayke
  21. 89' 0-3 Adryelson · J. Savarino
  22. 90'+6 Gustavo Gómez
  23. 90'+3 R. Rios 1-3
  24. FT1-3

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton 6.9
  2. 2Marcos Rocha 7.2
  3. 44Vitor Reis 6.7
  4. 15G. Gómez 6.5
  5. 16Caio Paulista 6.2
  6. 27R. Rios 7.9
  7. 5A. Moreno ▼ 62' 6.9
  8. 41Estêvão ▼ 81' 6.9
  9. 23Raphael Veiga ▼ 75' 7.2
  10. 9Felipe Anderson ▼ 46' 6.9
  11. 10Rony ▼ 62' 6.2

Dự bị 12

  1. 42J. López ▲ 46' 7.0
  2. 7Dudu ▲ 62' 7.2
  3. 18Maurício ▲ 62' 6.7
  4. 12Mayke ▲ 75' 6.7
  5. 25Gabriel Menino ▲ 81' 6.9
  6. 4A. Giay
  7. 17Lázaro
  8. 26Murilo
  9. 6Vanderlan
  10. 8Zé Rafael
  11. 14Marcelo Lomba
  12. 35Fabinho
Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Artur Jorge
  1. 12John 7.5
  2. 22Vitinho 6.3
  3. 15Bastos ▼ 12' 6.7
  4. 20A. Barboza 7.3
  5. 13Alex Telles ▼ 66' 6.3
  6. 17Marlon Freitas 6.5
  7. 26Gregore 7.3
  8. 7Luiz Henrique ▼ 66' 6.9
  9. 10J. Savarino 7.9
  10. 23T. Almada ▼ 77' 7.2
  11. 99Igor Jesus ▼ 77' 7.3

Dự bị 12

  1. 34Adryelson ▲ 12' 7.6
  2. 21Marçal ▲ 66' 6.2
  3. 37Matheus Martins ▲ 66' 6.9
  4. 33Eduardo ▲ 77' 6.7
  5. 11Júnior Santos ▲ 77' 6.7
  6. 4M. Ponte
  7. 1G. Fernández
  8. 5Danilo Barbosa
  9. 28Allan
  10. 6Tchê Tchê
  11. 66Cuiabano
  12. 70Ó. Romero

Thống kê

125
740
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm13
5Trúng đích7
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
5Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
385Chuyền bóng326
311Chuyền chính xác250
81%Chính xác chuyền77%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu75
108Ghi được123
56Thủng lưới65
1.61Bàn thắng mỗi trận1.64
28Giữ sạch lưới31
28Trên 2.5 bàn36
69Hiệp hai77

Đối đầu

Trang trận đấu