Palmeiras vs Botafogo
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 2-2 Botafogo tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 22 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 3, hòa 3, Botafogo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Sân vận động
- Allianz Parque, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- DDDWW Palmeiras
- WLLDD Botafogo
- 35' A. Barboza
- 35' R. Rios
- 45'+3 Gregore
- HT0-0
- 46' ▲ Lázaro ▼ Felipe Anderson
- 46' ▲ Matheus Martins ▼ Luiz Henrique
- 56' 0-1 Igor Jesus · J. Savarino
- 61' ▲ Gabriel Menino ▼ Marcos Rocha
- 61' ▲ Rony ▼ R. Rios
- 61' ▲ Hugo ▼ Cuiabano
- 61' ▲ Tiquinho Soares ▼ Igor Jesus
- 64' 0-2 J. Savarino · Matheus Martins
- 68' ▲ A. Moreno ▼ Zé Rafael
- 68' ▲ Tchê Tchê ▼ T. Almada
- 74' ▲ Danilo Barbosa ▼ Gregore
- 81' John Victor
- 86' J. López · Gabriel Menino 1-2
- 87' ▲ Maurício ▼ Raphael Veiga
- 89' M. Ponte
- 90'+4 Gustavo Gomez
- 90'+10 Tche Tche
- 90' Rony · A. Moreno 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 21Weverton 6.3
- 2Marcos Rocha ▼ 61' 7.0
- 15G. Gómez 7.3
- 44Vitor Reis 7.2
- 16Caio Paulista 7.9
- 27R. Rios ▼ 61' 6.9
- 8Zé Rafael ▼ 68' 7.2
- 41Estêvão 6.7
- 23Raphael Veiga ▼ 87' 7.3
- 9Felipe Anderson ▼ 46' 7.0
- 42J. López ⚽ 6.5
Dự bị 12
- 17Lázaro ▲ 46' 6.3
- 25Gabriel Menino ▲ 61' 7.2
- 10Rony ⚽ ▲ 61' 7.2
- 5A. Moreno ▲ 68' 7.3
- 18Maurício ▲ 87' 6.6
- 14Marcelo Lomba
- 6Vanderlan
- 4A. Giay
- 12Mayke
- 26Murilo
- 20Rômulo
- 35Fabinho
- 12John 7.2
- 4M. Ponte 6.7
- 15Bastos 7.0
- 20A. Barboza 7.3
- 66Cuiabano ▼ 61' 7.2
- 26Gregore ▼ 74' 6.5
- 17Marlon Freitas 6.3
- 7Luiz Henrique ▼ 46' 6.3
- 10J. Savarino ⚽ ⇢ 8.2
- 18T. Almada ▼ 68' 6.7
- 99Igor Jesus ⚽ ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 37Matheus Martins ▲ 46' 6.9
- 16Hugo ▲ 61' 6.9
- 9Tiquinho Soares ▲ 61' 6.5
- 6Tchê Tchê ▲ 68' 6.5
- 5Danilo Barbosa ▲ 74' 6.7
- 28Allan
- 1G. Fernández
- 67Yarlen
- 3Lucas Halter
- 25Kauê
- 70Ó. Romero
- 44L. Segovia
Thống kê
01⚑9
⚑150
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm8
6Trúng đích2
9Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
0Cứu thua4
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
409Chuyền bóng234
330Chuyền chính xác162
81%Chính xác chuyền69%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 6 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 13 - 9 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 2 | 6 | 11 - 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 19 | -16 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
67Trận đấu75
108Ghi được123
56Thủng lưới65
1.61Bàn thắng mỗi trận1.64
28Giữ sạch lưới31
28Trên 2.5 bàn36
69Hiệp hai77