Botafogo
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Palmeiras

Botafogo vs Palmeiras

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 1-3 Palmeiras tại Serie A, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 4, hòa 3, Palmeiras thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 29
Sân vận động
Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio
Phong độ
LWLLD Botafogo
WWDDD Palmeiras
  1. 8' Kanu
  2. 20' Tiquinho Soares · R. Saravia 1-0
  3. 23' Mayke
  4. 26' 1-1 Gustavo Scarpa11m
  5. 36' 1-2 Mayke · J. Piquerez
  6. 42' Tchê Tchê
  7. 45'+4 Gustavo Gómez
  8. HT1-2
  9. 52' Rafael R. Saravia
  10. 57' Zé Rafael
  11. 60' 1-3 Dudu · Danilo
  12. 62' Gustavo Sauer Júnior Santos
  13. 62' Victor Sá Gabriel
  14. 63' Hugo
  15. 69' Zé Rafael
  16. 69' Zé Rafael
  17. 72' Rafael Navarro Rony
  18. 72' E. Atuesta Gustavo Scarpa
  19. 72' Gabriel Menino Dudu
  20. 77' Romildo Tchê Tchê
  21. 77' Matheus Nascimento Kanu
  22. 78' B. Kuscevic Mayke
  23. 85' Vanderlan J. Piquerez
  24. 90' Del Piage
  25. FT1-3

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 1R. Fernández 6.0
  2. 2R. Saravia ▼ 52' 6.5
  3. 34Adryelson 6.7
  4. 4Kanu ▼ 77' 6.2
  5. 16Hugo 6.3
  6. 33Carlos Eduardo 6.9
  7. 14Gabriel ▼ 62' 6.3
  8. 6Tchê Tchê ▼ 77' 6.2
  9. 9Tiquinho Soares 7.5
  10. 37Júnior Santos ▼ 62' 6.2
  11. 47Jefferson 6.2

Dự bị 12

  1. 7Rafael ▲ 52' 6.9
  2. 10Gustavo Sauer ▲ 62' 6.7
  3. 29Victor Sá ▲ 62' 6.7
  4. 23Romildo ▲ 77' 6.3
  5. 90Matheus Nascimento ▲ 77' 6.7
  6. 36Douglas
  7. 22Douglas Borges
  8. 32J. Montes
  9. 3J. Carli
  10. 94Philipe Sampaio
  11. 43Lucas Piazón
  12. 12Lucas Perri
Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton 6.5
  2. 2Marcos Rocha 7.3
  3. 15G. Gómez 6.3
  4. 13Luan 7.0
  5. 12Mayke ▼ 78' 7.3
  6. 22J. Piquerez ▼ 85' 7.2
  7. 8Zé Rafael 6.0
  8. 14Gustavo Scarpa ▼ 72' 7.5
  9. 28Danilo 6.3
  10. 7Dudu ▼ 72' 7.6
  11. 10Rony ▼ 72' 7.2

Dự bị 12

  1. 29Rafael Navarro ▲ 72' 6.5
  2. 20E. Atuesta ▲ 72' 6.3
  3. 25Gabriel Menino ▲ 72' 6.9
  4. 4B. Kuscevic ▲ 78' 6.6
  5. 36Vanderlan ▲ 85' 6.9
  6. 11Wesley
  7. 16Endrick
  8. 32Gustavo García
  9. 9M. Merentiel
  10. 27Tabata
  11. 19Breno Lopes
  12. 42Marcelo Lomba

Thống kê

042
631
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm12
2Trúng đích5
7Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị6
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
395Chuyền bóng421
307Chuyền chính xác342
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 66 - 27 +39 81
2
Sport Club Internacional
38 58 - 31 +27 73
3
Fluminense Football Club
38 63 - 41 +22 70
4
Sport Club Corinthians Paulista
38 44 - 36 +8 65
5
Flamengo
38 60 - 39 +21 62
6
Club Athletico Paranaense
38 48 - 48 0 58
7
Atletico-MG
38 45 - 37 +8 58
8
Fortaleza EC
38 46 - 39 +7 55
9
São Paulo Futebol Clube
38 55 - 42 +13 54
10
America Mineiro
38 40 - 40 0 53
11
Botafogo
38 41 - 43 -2 53
12
Santos FC
38 44 - 41 +3 47
13
Goias
38 40 - 53 -13 46
14
RB Bragantino
38 49 - 59 -10 44
15
Coritiba Foot Ball Club
38 39 - 60 -21 42
16
Cuiaba
38 31 - 42 -11 41
17
Ceara
38 34 - 41 -7 37
18
Atletico Goianiense
38 39 - 57 -18 36
19
Avai
38 34 - 60 -26 35
20
Esporte Clube Juventude
38 29 - 69 -40 22
Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu72
73Ghi được139
66Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận1.93
18Giữ sạch lưới37
25Trên 2.5 bàn37
51Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu