Remo vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Remo 2-3 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Remo thắng 1, hòa 2, Coritiba Foot Ball Club thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Phong độ
- DDLLL Remo
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- HT0-0
- 47' 0-1 Ze Welisonphản lưới
- 53' ▲ Rodrigo Moledo ▼ Jacy
- 56' Tiago Cóser
- 59' ▲ Felipe Jonatan ▼ Fernando Sobral
- 59' ▲ Vini Paulista ▼ Tissi
- 61' Ze Ricardo · D. Tchamba 1-1
- 64' Yago Pikachu11mhỏng 11m
- 64' Yago Pikachu 2-1
- 66' Gabriel Taliari
- 70' ▲ Fabinho ▼ Breno Lopes
- 70' ▲ Paulo Roberto ▼ J. Lavega
- 76' 2-2 Fabinho · Paulo Roberto
- 78' Zé Welison
- 79' ▲ Vitor Bueno ▼ Ze Welison
- 79' ▲ Alef Manga ▼ Yago Pikachu
- 84' ▲ David Braga ▼ L. Picco
- 90'+7 Marllon
- 90'+5 ▲ Gabriel Poveda ▼ A. Galeano
- 90' 2-3 Pedro Rocha · S. Gomez
- FT2-3
Đội hình
- 88Marcelo Rangel 6.0
- 79Marcelinho 6.0
- 13Marllon 6.0
- 18D. Tchamba ⇢ 7.5
- 6Marlon 6.3
- 28Ze Welison ▼ 79' 6.3
- 14L. Picco ▼ 84' 6.2
- 22Yago Pikachu ⚽ ▼ 79' 6.9
- 55Ze Ricardo ⚽ 7.6
- 21A. Galeano ▼ 90' 6.9
- 19Gabriel Taliari 7.3
Dự bị 12
- 97Ivan
- 94Ygor Vinhas
- 27Ze Ivaldo
- 5Leo Andrade
- 2Matheus Alexandre
- 4Matheus Felipe
- 8Patrick
- 26David Braga ▲ 84' 6.6
- 15Vitor Bueno ▲ 79' 6.6
- 10Jaderson
- 11Alef Manga ▲ 79' 7.0
- 9Gabriel Poveda ▲ 90'
- 1Pedro Morisco 8.3
- 44Joao Pedro Chermont 5.7
- 23Tiago Coser 6.3
- 55Jacy ▼ 53' 6.7
- 26Bruno Melo 7.2
- 50Tissi ▼ 59' 6.9
- 19S. Gomez ⇢ 6.9
- 7J. Lavega ▼ 70' 6.3
- 88Fernando Sobral ▼ 59' 6.2
- 77Breno Lopes ▼ 70' 6.3
- 32Pedro Rocha ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 13Keiller
- 3Maicon
- 6Felipe Jonatan ▲ 59' 5.6
- 4Rodrigo Moledo ▲ 53' 6.2
- 36Vini Paulista ▲ 59' 6.9
- 30Khensane
- 39Gustavo
- 99Rodrigo Rodrigues
- 28Fabinho ⚽ ▲ 70' 7.5
- 18Paulo Roberto ▲ 70' 7.0
- 37Lucas Crepaldi
- 33D. Alves
Thống kê
03⚑9
⚑410
61%Kiểm soát bóng39%
34Dứt điểm11
7Trúng đích5
19Chệch đích4
22Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
9Phạt góc4
4Việt vị2
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
1.29Bàn thắng ngăn chặn1.29
463Chuyền bóng311
408Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền79%
3.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu8
9Ghi được10
15Thủng lưới11
0.9Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8