Remo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coritiba Foot Ball Club

Remo vs Coritiba Foot Ball Club

Tỷ số chung cuộc: Remo 0-0 Coritiba Foot Ball Club tại Serie B, 4 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Remo thắng 1, hòa 2, Coritiba Foot Ball Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 28
Trọng tài
Zandick Gondim Alves Junior
Phong độ
DDLLL Remo
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
  1. 45'+1 Rafinha
  2. HT0-0
  3. 57' Marlon
  4. 63' Guilherme Biro
  5. 65' Valdeci Matheus Sales
  6. 65' Gui Azevedo Rafinha
  7. 67' Neto Moura Arthur Santos
  8. 67' Pingo Marcos Júnior
  9. 67' Jefferson Lucas Siqueira
  10. 74' Pingo
  11. 75' Renan Gorne Matheus Oliveira
  12. 76' Rafinha Lucas Tocantins
  13. 84' William Igor Paixão
  14. 88' Romário Guilherme Biro
  15. FT0-0

Đội hình

Remo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Felipe Conceição
  1. 1Thiago Rodrigues 7.0
  2. 3Marlon 7.3
  3. 2Thiago Ennes 7.2
  4. 4Kevem 7.3
  5. 8Lucas Siqueira ▼ 67' 6.9
  6. 10Felipe Gedoz 7.0
  7. 5Arthur Santos ▼ 67' 6.9
  8. 22Marcos Júnior ▼ 67' 6.9
  9. 7Matheus Oliveira ▼ 75' 7.3
  10. 6Raimar 6.5
  11. 19Lucas Tocantins ▼ 76' 7.2

Dự bị 12

  1. 16Neto Moura ▲ 67' 6.3
  2. 13Pingo ▲ 67' 6.6
  3. 17Jefferson ▲ 67' 6.5
  4. 9Renan Gorne ▲ 75' 6.6
  5. 11Rafinha ▲ 76' 7.0
  6. 12Rodrigo Josviaki
  7. 23Warley
  8. 21Wallace
  9. 14Edu
  10. 20Paulinho Curuá
  11. 18Davi
  12. 15Ronald
Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Morínigo
  1. 84Wilson 6.9
  2. 4Luciano Castán 6.6
  3. 34Wellington Carvalho 7.2
  4. 18Guilherme Biro ▼ 88' 6.9
  5. 16Natanael 7.3
  6. 7Rafinha ▼ 65' 7.0
  7. 8Willian Farias 7.2
  8. 36Matheus Sales ▼ 65' 6.5
  9. 97Val 7.0
  10. 9Léo Gamalho 6.3
  11. 98Igor Paixão ▼ 84' 6.7

Dự bị 11

  1. 56Valdeci ▲ 65' 6.3
  2. 17Gui Azevedo ▲ 65' 6.6
  3. 95William ▲ 84' 6.9
  4. 37Romário ▲ 88'
  5. 23Alex Muralha
  6. 14Thalisson Gabriel
  7. 5Jhony
  8. 75Biel
  9. 44Marcio Silva
  10. 2Matheus Alexandre
  11. 94Dalberto

Thống kê

028
520
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm9
2Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
418Chuyền bóng303
341Chuyền chính xác232
82%Chính xác chuyền77%

So sánh

55Trận đấu53
62Ghi được72
59Thủng lưới53
1.13Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu