Bahia vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Bahia 3-2 Sport Club Internacional tại Serie A, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 3, hòa 3, Sport Club Internacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- DDLLL Sport Club Internacional
- 16' 0-1 Alan Patrick · Thiago Maia
- 23' Erick Pulga · Nicolas Acevedo 1-1
- 39' Cristian Olivera
- 39' Alexandro Bernabei
- 42' Erick Pulga · A. Veliz 2-1
- 45' Erick 3-1
- HT3-1
- 52' 3-2 Vitinho · Alan Patrick
- 54' Guillermo Maripán
- 56' ▲ Ademir ▼ C. Olivera
- 56' ▲ Michel Araujo ▼ Erick
- 64' ▲ Calebe ▼ Thiago Maia
- 64' ▲ A. Sanabria ▼ A. Bernabei
- 66' Román Gómez
- 72' Michel Araújo
- 76' ▲ Marcos Victor ▼ R. Gomez
- 76' ▲ Juninho ▼ Matheus Bahia
- 76' ▲ J. Carbonero ▼ Alan Patrick
- 84' ▲ Caio Alexandre ▼ Rodrigo
- 84' ▲ Ruan Pablo ▼ Erick Pulga
- 87' ▲ N. Eliasson ▼ Vitinho
- 90'+1 David Duarte
- FT3-2
Đội hình
- 1Ronaldo Strada 6.5
- 31R. Gomez ▼ 76' 6.3
- 33David Duarte 6.7
- 21S. Ramos 6.5
- 46Luciano Juba 7.3
- 14Erick ⚽ ▼ 56' 7.3
- 5Nicolas Acevedo ⇢ 7.7
- 11Rodrigo ▼ 84' 7.2
- 99C. Olivera ▼ 56' 7.3
- 9A. Veliz ⇢ 6.7
- 16Erick Pulga ⚽2 ▼ 84' 9.3
Dự bị 12
- 17G. Herrera
- 4Kanu
- 3M. Moreno
- 44Marcos Victor ▲ 76' 7.0
- 66Ze Guilherme
- 8Caio Alexandre ▲ 84' 6.7
- 12Willian Jose
- 7Ademir ▲ 56' 7.2
- 15Michel Araujo ▲ 56' 6.6
- 27Everaldo
- 77Ruan Pablo ▲ 84' 6.7
- 57Kaue Junior
- 23Matheus Cunha 5.9
- 35B. Aguirre 5.3
- 4F. Torres 6.2
- 3G. Maripan 6.6
- 6Matheus Bahia ▼ 76' 7.0
- 26A. Bernabei ▼ 64' 5.7
- 8Bruno Henrique 6.7
- 16Ronaldo 6.3
- 29Thiago Maia ⇢ ▼ 64' 6.7
- 28Vitinho ⚽ ▼ 87' 6.9
- 10Alan Patrick ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
Dự bị 12
- 12Anthoni
- 18Juninho ▲ 76' 7.2
- 53L. F. de Morais Francisco
- 46Pedro Kaua
- 17N. Eliasson ▲ 87' 6.6
- 5R. Villagra
- 30Calebe ▲ 64' 6.9
- 52G. Vinicius
- 19A. Sanabria ▲ 64' 6.5
- 44Joao Victor
- 7J. Carbonero ▲ 76' 6.6
- 9Alerrandro
Thống kê
04⚑3
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm12
6Trúng đích3
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
541Chuyền bóng411
474Chuyền chính xác344
88%Chính xác chuyền84%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
10Trận đấu12
15Ghi được11
11Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8