Sport Club Internacional vs Bahia
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 2-1 Bahia tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 28 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 4, hòa 3, Bahia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- DDWWW Bahia
- 29' Luciano Juba
- 43' Fernando
- 45' Wesley Ribeiro
- HT0-0
- 46' ▲ Vitinho ▼ Gustavo Prado
- 54' 0-1 Jean Lucas
- 58' Vitinho · Bruno Henrique 1-1
- 65' ▲ Ramon ▼ A. Bernabei
- 65' ▲ Thiago Maia ▼ Bruno Henrique
- 67' ▲ Ademir ▼ Cauly
- 76' ▲ Michel Araujo ▼ Everton Ribeiro
- 77' R. Borre · Wesley 2-1
- 80' ▲ Nicolas Acevedo ▼ Caio Alexandre
- 80' ▲ Kayky ▼ Jean Lucas
- 80' ▲ L. Rodriguez ▼ Willian Jose
- 84' ▲ Ronaldo ▼ Wesley
- 90'+3 ▲ Lucca ▼ R. Borre
- FT2-1
Đội hình
- 24Anthoni 7.3
- 35B. Aguirre 7.0
- 4Vitao 6.9
- 18Juninho 6.9
- 26A. Bernabei ▼ 65' 7.0
- 8Bruno Henrique ⇢ ▼ 65' 6.9
- 5Fernando 6.2
- 21Wesley ⇢ ▼ 84' 7.2
- 10Alan Patrick 7.2
- 47Gustavo Prado ▼ 46' 6.6
- 19R. Borre ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 12
- 12Ivan
- 17Bruno Tabata
- 20Clayton Sampaio
- 45Lucca ▲ 90'
- 23Nathan
- 11O. Romero
- 2Ramon ▲ 65' 6.7
- 3A. Rogel
- 16Ronaldo ▲ 84' 6.3
- 29Thiago Maia ▲ 65' 6.3
- 28Vitinho ⚽ ▲ 46' 7.3
- 37Yago
- 22Marcos Felipe 6.7
- 2Gilberto 6.2
- 33David Duarte 7.2
- 21S. Ramos 7.2
- 46Luciano Juba 7.5
- 10Everton Ribeiro ▼ 76' 6.9
- 19Caio Alexandre ▼ 80' 6.3
- 6Jean Lucas ⚽ ▼ 80' 8.2
- 8Cauly ▼ 67' 6.7
- 16Erick Pulga 6.3
- 12Willian Jose ▼ 80' 7.5
Dự bị 12
- 96Ronaldo Strada
- 13S. Arias
- 3Gabriel Xavier
- 83Fred Lippert
- 25Iago Borduchi
- 26Nicolas Acevedo ▲ 80' 6.9
- 11Rodrigo
- 15Michel Araujo ▲ 76' 6.9
- 7Ademir ▲ 67' 7.0
- 37Kayky ▲ 80' 6.5
- 77Tiago
- 9L. Rodriguez ▲ 80' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm13
5Trúng đích6
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị1
19Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
-1.38Bàn thắng ngăn chặn-1.38
308Chuyền bóng577
233Chuyền chính xác508
76%Chính xác chuyền88%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 4 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 12 - 11 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 3 | 6 | 5 - 15 | -10 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 15 | -10 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 8 | -3 | 4 |
So sánh
62Trận đấu80
86Ghi được122
77Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới35
28Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai61