Sport Club Internacional vs Bahia
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 2-0 Bahia tại Serie A, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 4, hòa 3, Bahia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Bruno Arleu de Araujo
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- DDWWW Bahia
- 10' ▲ Gilberto ▼ Rodriguinho
- 19' Lucas Mugni
- 27' Heitor
- 37' Gilberto
- 39' Yuri Alberto · Edenílson 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ P. Guerrero ▼ Taison
- 63' ▲ Matheus Galdezani ▼ E. Isnaldo
- 63' ▲ Thonny Anderson ▼ Ó. Ruíz
- 72' ▲ Mauricio ▼ Patrick
- 74' Rodrigo Dourado · V. Cuesta 2-0
- 79' ▲ Patrick de Lucca ▼ Edson
- 79' ▲ Gustavo Henrique ▼ Lucas Fonseca
- 82' ▲ C. Palacios ▼ Yuri Alberto
- 82' ▲ Gustavo Maia ▼ Heitor
- 90' Víctor Cuesta
- FT2-0
Đội hình
- 42Daniel 7.3
- 15V. Cuesta ⇢ 7.3
- 22B. Méndez 7.2
- 2Heitor ▼ 82' 7.0
- 10Taison ▼ 62' 7.2
- 8Edenílson ⇢ 6.6
- 19Rodrigo Lindoso 7.2
- 13Rodrigo Dourado ⚽ 7.6
- 88Patrick ▼ 72' 6.9
- 23Paulo Victor 7.2
- 11Yuri Alberto ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 11
- 9P. Guerrero ▲ 62' 6.3
- 27Mauricio ▲ 72' 6.9
- 16C. Palacios ▲ 82' 6.9
- 7Gustavo Maia ▲ 82' 7.0
- 21Boschilia
- 30J. Cardoso
- 12Marcelo Lomba
- 3Kaique Rocha
- 25G. Mercado
- 35Zé Gabriel
- 47Caio Vidal
- 77Mateus Claus 7.2
- 2Nino Paraíba 7.5
- 28Lucas Fonseca ▼ 79' 6.6
- 3Luiz Otávio 6.9
- 29Juninho Capixaba 6.9
- 10Rodriguinho ▼ 10' 6.3
- 19L. Mugni 6.5
- 11Ó. Ruíz ▼ 63' 6.5
- 35Edson ▼ 79' 6.6
- 23H. Rodallega 6.9
- 17E. Isnaldo ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 9Gilberto ▲ 10' 6.7
- 20Matheus Galdezani ▲ 63' 6.7
- 22Thonny Anderson ▲ 63' 6.7
- 45Patrick de Lucca ▲ 79' 6.9
- 13Gustavo Henrique ▲ 79' 6.9
- 8Daniel
- 37Maycon
- 79Matheus Bahia
- 32Matheus Teixeira
- 34Lucas Araújo
- 26Júnior
- 42Renan Guedes
Thống kê
02⚑8
⚑720
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm15
7Trúng đích2
1Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
8Phạt góc7
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
505Chuyền bóng341
407Chuyền chính xác253
81%Chính xác chuyền74%
So sánh
63Trận đấu73
88Ghi được99
64Thủng lưới83
1.4Bàn thắng mỗi trận1.36
22Giữ sạch lưới27
27Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai54