Bahia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Club Internacional

Bahia vs Sport Club Internacional

Tỷ số chung cuộc: Bahia 1-1 Sport Club Internacional tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 3 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 3, hòa 3, Sport Club Internacional thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 1
Phong độ
DWWWW Bahia
DLLLW Sport Club Internacional
  1. 36' Jean Lucas
  2. 39' Bruno Henrique
  3. HT0-0
  4. 48' Braian Aguirre
  5. 57' Fernando
  6. 60' J. Carbonero Vitinho
  7. 60' E. Valencia R. Borre
  8. 60' Ronaldo Bruno Henrique
  9. 71' Erick Cauly
  10. 72' Gilberto S. Arias
  11. 72' Ademir Everton Ribeiro
  12. 72' A. Rogel Juninho
  13. 72' Thiago Maia Wesley
  14. 73' Jean Lucas · Luciano Juba 1-0
  15. 77' Rodrigo Caio Alexandre
  16. 84' 1-1 E. Valencia
  17. 87' Willian Jose Erick Pulga
  18. FT1-1

Đội hình

Bahia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rogério Mücke Ceni
  1. 96Ronaldo Strada 7.3
  2. 13S. Arias ▼ 72' 7.2
  3. 4Kanu 6.9
  4. 21S. Ramos 7.3
  5. 46Luciano Juba 8.0
  6. 10Everton Ribeiro ▼ 72' 7.3
  7. 19Caio Alexandre ▼ 77' 7.2
  8. 6Jean Lucas 8.0
  9. 8Cauly ▼ 71' 6.6
  10. 9L. Rodriguez 7.2
  11. 16Erick Pulga ▼ 87' 7.7

Dự bị 12

  1. 22Marcos Felipe
  2. 2Gilberto ▲ 72' 6.6
  3. 33David Duarte
  4. 5Rezende
  5. 25Iago Borduchi
  6. 26Nicolas Acevedo
  7. 14Erick ▲ 71' 6.6
  8. 11Rodrigo ▲ 77' 6.7
  9. 7Ademir ▲ 72' 6.6
  10. 37Kayky
  11. 77Tiago
  12. 12Willian Jose ▲ 87' 6.5
Sport Club Internacional Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Roger Machado Marques
  1. 24Anthoni 8.0
  2. 35B. Aguirre 6.5
  3. 4Vitao 6.9
  4. 18Juninho ▼ 72' 7.2
  5. 26A. Bernabei 6.7
  6. 5Fernando 6.9
  7. 8Bruno Henrique ▼ 60' 6.3
  8. 10Alan Patrick 7.0
  9. 28Vitinho ▼ 60' 6.3
  10. 21Wesley ▼ 72' 6.9
  11. 19R. Borre ▼ 60' 6.6

Dự bị 12

  1. 12Ivan
  2. 7J. Carbonero ▲ 60' 6.3
  3. 13E. Valencia ▲ 60' 7.0
  4. 47Gustavo Prado
  5. 27Kaique Rocha
  6. 45Lucca
  7. 23Nathan
  8. 11O. Romero
  9. 2Ramon
  10. 3A. Rogel ▲ 72' 6.3
  11. 16Ronaldo ▲ 60' 6.7
  12. 29Thiago Maia ▲ 72' 6.7

Thống kê

014
230
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
7Trúng đích5
10Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị2
4Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua6
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
583Chuyền bóng394
527Chuyền chính xác346
90%Chính xác chuyền88%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estudiantes de La Plata
6 11 - 5 +6 12
1
LDU de Quito
6 8 - 4 +4 11
1
Palmeiras
6 17 - 4 +13 18
1
Racing Club de Avellaneda
6 14 - 3 +11 13
1
River Plate
6 13 - 7 +6 12
1
São Paulo Futebol Clube
6 10 - 4 +6 14
1
Sport Club Internacional
6 12 - 8 +4 11
1
Velez Sarsfield
6 11 - 4 +7 11
2
Atlético Nacional
6 7 - 6 +1 9
2
Botafogo
6 8 - 5 +3 12
2
Cerro Porteño
6 7 - 11 -4 7
2
Flamengo
6 6 - 3 +3 11
2
Fortaleza EC
6 8 - 5 +3 8
2
Libertad Asuncion
6 6 - 5 +1 9
2
Peñarol
6 9 - 4 +5 11
2
Universitario
6 4 - 4 0 8
3
Alianza Lima
6 7 - 11 -4 5
3
Bahia
6 5 - 7 -2 7
3
Bolívar
6 12 - 11 +1 6
3
Bucaramanga
6 6 - 10 -4 6
3
Central Cordoba de Santiago
6 7 - 7 0 11
3
Independiente del Valle
6 8 - 11 -3 8
3
San Antonio Bulo Bulo
6 5 - 15 -10 6
3
Universidad de Chile
6 8 - 6 +2 10
4
Barcelona S.C.
6 4 - 7 -3 4
4
Carabobo FC
6 2 - 13 -11 1
4
Club Nacional
6 7 - 10 -3 7
4
Club Olimpia
6 9 - 11 -2 5
4
Colo Colo
6 5 - 15 -10 5
4
Deportivo Tachira FC
6 4 - 11 -7 0
4
Sporting Cristal
6 6 - 16 -10 4
4
Talleres Cordoba
6 5 - 8 -3 4

So sánh

80Trận đấu62
122Ghi được86
75Thủng lưới77
1.53Bàn thắng mỗi trận1.39
35Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu