Esporte Clube Vitória
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Botafogo

Esporte Clube Vitória vs Botafogo

Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-0 Botafogo tại Serie A, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 1, hòa 5, Botafogo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 23
Phong độ
LLLLW Esporte Clube Vitória
LWLLD Botafogo
  1. 2' Huguinho
  2. 27' Matheuzinho11m 1-0
  3. 28' Junior Santos Huguinho
  4. 29' Álvaro Montoro
  5. 32' Matheuzinho
  6. 45'+3 Ramon
  7. HT1-0
  8. 51' Emmanuel Martínez
  9. 53' Danilo Pereira Matheus Martins
  10. 59' Jamerson Ramon
  11. 59' Walace Emmanuel Martinez
  12. 61' Lucas Monzón
  13. 65' T. Pochettino D. Tarzia
  14. 65' Renato Kayzer Rene
  15. 72' S. Rodriguez C. Medina
  16. 72' D. Andrade Danilo Santos
  17. 78' Marinho Matheuzinho
  18. FT1-0

Đội hình

Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ventura Jair
  1. 1Lucas Arcanjo 8.5
  2. 2E. Britez 7.3
  3. 25Caca 6.9
  4. 36Luan Candido 7.3
  5. 13Ramon ▼ 59' 6.3
  6. 6Emmanuel Martinez ▼ 59' 7.2
  7. 88Ze Vitor 7.9
  8. 33Erick 8.3
  9. 10Matheuzinho ▼ 78' 7.6
  10. 12D. Tarzia ▼ 65' 7.2
  11. 91Rene ▼ 65' 6.2

Dự bị 12

  1. 71Yuri
  2. 83Jamerson ▲ 59' 7.2
  3. 70Fabiano
  4. 98Matheusinho
  5. 18Kauan
  6. 15Walace ▲ 59' 7.2
  7. 8T. Pochettino ▲ 65' 6.7
  8. 26Edenilson
  9. 11Osvaldo
  10. 7Marinho ▲ 78' 6.7
  11. 79Renato Kayzer ▲ 65' 6.5
  12. 23Fabricio
Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Franclim Carvalho
  1. 17Warleson 7.2
  2. 2Vitinho 6.6
  3. 5N. Ferraresi 8.2
  4. 33L. Monzon 6.6
  5. 13Alex Telles 7.5
  6. 75Huguinho ▼ 28' 5.9
  7. 6C. Medina ▼ 72' 7.3
  8. 8Danilo Santos ▼ 72' 6.6
  9. 10A. Montoro 6.5
  10. 11Matheus Martins ▼ 53' 6.9
  11. 19Arthur Cabral 7.2

Dự bị 12

  1. 12Gabriel Batista
  2. 4M. Ponte
  3. 26Anthony
  4. 25Allan
  5. 23S. Rodriguez ▲ 72' 7.2
  6. 88Edenilson
  7. 91D. Andrade ▲ 72' 6.9
  8. 59Kauan Toledo
  9. 7Junior Santos ▲ 28' 6.3
  10. 9Danilo Pereira ▲ 53' 6.3
  11. 77L. M. Villalba Jaume
  12. 37K. Barria

Thống kê

028
430
46%Kiểm soát bóng54%
22Dứt điểm17
4Trúng đích3
12Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn10
8Phạt góc4
5Việt vị0
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
344Chuyền bóng402
280Chuyền chính xác328
81%Chính xác chuyền82%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
26 51 - 21 +30 54
2
Palmeiras
26 45 - 21 +24 53
3
Club Athletico Paranaense
26 38 - 28 +10 45
4
Fluminense Football Club
26 40 - 32 +8 45
5
Bahia
26 40 - 32 +8 43
6
Cruzeiro Esporte Clube
26 38 - 37 +1 42
7
Coritiba Foot Ball Club
26 34 - 35 -1 37
8
Atletico-MG
25 32 - 30 +2 36
9
RB Bragantino
25 31 - 28 +3 35
10
São Paulo Futebol Clube
25 31 - 28 +3 33
11
Esporte Clube Vitória
26 25 - 37 -12 32
12
Sport Club Corinthians Paulista
26 27 - 27 0 32
13
Santos FC
25 37 - 38 -1 32
14
Botafogo
25 37 - 40 -3 31
15
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
25 27 - 33 -6 28
16
Mirassol
26 29 - 40 -11 28
17
CR Vasco da Gama
25 27 - 40 -13 25
18
Sport Club Internacional
26 28 - 34 -6 25
19
Remo
26 30 - 43 -13 23
20
Chapecoense-sc
25 27 - 50 -23 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B

So sánh

13Trận đấu10
8Ghi được8
17Thủng lưới15
0.62Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu