Botafogo vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Botafogo 0-0 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 23 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 3, hòa 4, Esporte Clube Vitória thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Nilton Santos, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LLWLL Botafogo
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- 34' Emmanuel Martínez
- HT0-0
- 46' ▲ Renato Kayzer ▼ Rene
- 46' ▲ Caique Goncalves ▼ Emmanuel Martinez
- 66' ▲ Danilo Santos ▼ L. M. Villalba Jaume
- 66' ▲ L. E. Jales do Nascimento ▼ Matheus Martins
- 66' ▲ D. Tarzia ▼ Matheuzinho
- 78' ▲ T. Pochettino ▼ Ze Vitor
- 79' ▲ S. Rodriguez ▼ Huguinho
- 79' ▲ M. Ponte ▼ Vitinho
- 79' ▲ K. Barria ▼ Arthur Cabral
- 87' ▲ Matheusinho ▼ Erick
- 90'+1 Mateo Ponte
- FT0-0
Đội hình
- 17Warleson
- 2Vitinho▼ 79'
- 34G. Justino
- 21Marcal
- 13Alex Telles
- 75Huguinho▼ 79'
- 6C. Medina
- 77L. M. Villalba Jaume▼ 66'
- 10A. Montoro
- 11Matheus Martins▼ 66'
- 19Arthur Cabral▼ 79'
Dự bị 12
- 12Gabriel Batista
- 29Paulinho
- 23S. Rodriguez▲ 79'
- 4M. Ponte▲ 79'
- 14J. Barrera
- 59Kauan Toledo
- 88Edenilson
- 8Danilo Santos▲ 66'
- 33L. Monzon
- 37K. Barria▲ 79'
- 79L. E. Jales do Nascimento▲ 66'
- 63H. G. da Silva Neves
- 1Lucas Arcanjo
- 83Jamerson
- 25Caca
- 36Luan Candido
- 13Ramon
- 44Baralhas
- 33Erick▼ 87'
- 10Matheuzinho▼ 66'
- 6Emmanuel Martinez▼ 46'
- 88Ze Vitor▼ 78'
- 91Rene▼ 46'
Dự bị 12
- 71Yuri
- 7Marinho
- 15Walace
- 8T. Pochettino▲ 78'
- 70Fabiano
- 98Matheusinho▲ 87'
- 2E. Britez
- 79Renato Kayzer▲ 46'
- 95Caique Goncalves▲ 46'
- 23Fabricio
- 12D. Tarzia▲ 66'
- 26Edenilson
Thống kê
01⚑9
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm5
6Trúng đích1
7Chệch đích2
6Bị chặn2
9Phạt góc3
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
373Chuyền bóng297
82%Chính xác chuyền76%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | 27 - 39 | -12 | 25 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
9Trận đấu12
8Ghi được7
15Thủng lưới17
0.89Bàn thắng mỗi trận0.58
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4