Esporte Clube Vitória vs Botafogo
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 0-0 Botafogo tại Serie B, 30 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 1, hòa 5, Botafogo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio Manoel Barradas, Salvador, Bahia
- Trọng tài
- Vinicius Gonçalves Dias Araujo
- Phong độ
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- LWLLD Botafogo
- 34' Marco Antônio
- HT0-0
- 46' Raul Prata
- 46' ▲ Warley ▼ Marco Antonio
- 46' ▲ Daniel Borges ▼ Jonathan Lemos
- 55' Guilherme Rend
- 59' Pablo Siles
- 61' Kanu
- 61' ▲ Caíque Silva ▼ P. Siles
- 70' Kanu
- 70' Kanu
- 73' ▲ Ewerton ▼ Chayene
- 79' ▲ Van ▼ Raul Prata
- 79' ▲ Samuel Wanderley ▼ Guilherme Rend
- 82' Samuel
- 83' Samuel
- 85' ▲ Gabriel Bispo ▼ Bruno Oliveira
- 89' ▲ Rafael Moura ▼ Rafael Navarro
- FT0-0
Đội hình
- 1Lucas Arcanjo 7.3
- 4Wallace 7.2
- 11Roberto 6.9
- 2Raul Prata ▼ 79' 6.9
- 6Renan Luís 7.7
- 3Mateus Moraes 7.0
- 5P. Siles ▼ 61' 6.7
- 7Guilherme Rend ▼ 79' 6.2
- 10Bruno Oliveira ▼ 85' 7.0
- 8João Pedro 6.6
- 9Manoel 7.2
Dự bị 12
- 17Caíque Silva ▲ 61' 6.9
- 21Van ▲ 79' 6.2
- 19Samuel Wanderley ▲ 79' 5.0
- 13Gabriel Bispo ▲ 85' 6.7
- 18Eduardo
- 23David
- 20Alisson Santos
- 16Cedric
- 14Thalisson Kelven
- 15Soares
- 22João Victor
- 12Ronaldo
- 29Diego 7.2
- 30Carlinhos 7.2
- 13Jonathan Lemos ▼ 46' 6.6
- 4Gilvan 7.3
- 2Kanu 6.2
- 23Barreto 7.2
- 5Luis Oyama 6.5
- 70Marco Antonio ▼ 46' 6.2
- 99Rafael Navarro ▼ 89' 6.9
- 11Diego Gonçalves 6.2
- 14Chayene ▼ 73' 7.3
Dự bị 11
- 25Warley ▲ 46' 6.6
- 20Daniel Borges ▲ 46' 6.3
- 43Ewerton ▲ 73' 6.7
- 9Rafael Moura ▲ 89' 6.7
- 36Ênio
- 88Luiz Henrique
- 90Matheus Nascimento
- 6Jonathan 6.6
- 45Matheus Frizzo
- 22Douglas Borges ▲ 46' 6.3
- 8Ricardinho
Thống kê
13⚑4
⚑731
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm9
1Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc7
0Việt vị3
26Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
386Chuyền bóng378
311Chuyền chính xác309
81%Chính xác chuyền82%
So sánh
63Trận đấu56
60Ghi được82
58Thủng lưới42
0.95Bàn thắng mỗi trận1.46
22Giữ sạch lưới29
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai46