Botafogo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esporte Clube Vitória

Botafogo vs Esporte Clube Vitória

Tỷ số chung cuộc: Botafogo 1-0 Esporte Clube Vitória tại Serie B, 1 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo thắng 4, hòa 5, Esporte Clube Vitória thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Municipal General Raulino de Oliveira, Volta Redonda, Rio de Janeiro
Trọng tài
Lucas Torezin
Phong độ
LWLLD Botafogo
LLLLW Esporte Clube Vitória
  1. HT0-0
  2. 52' Gabriel Bispo
  3. 57' Chay
  4. 62' Luís Oyama
  5. 65' Bruno Oliveira Soares
  6. 65' David Ronan
  7. 66' Chayene · Daniel Borges 1-0
  8. 71' Bruno Oliveira
  9. 76' Cedric Gabriel Bispo
  10. 76' Guilherme Santos Marcelo Alves
  11. 77' Marco Antonio Chayene
  12. 77' Rafael Carioca Guilherme Santos
  13. 79' Gilvan
  14. 83' Rafael Carioca
  15. 87' Barreto Ronald
  16. 87' Rafael Moura Rafael Navarro
  17. 87' Ygor Catatau Dinei
  18. 90'+3 Matheus Frizzo Diego Gonçalves
  19. FT1-0

Đội hình

Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Chamusca
  1. 22Douglas Borges 7.2
  2. 88Guilherme Santos ▼ 77' 6.2
  3. 4Gilvan 7.6
  4. 20Daniel Borges 7.3
  5. 2Kanu 7.0
  6. 33Pedro Castro 7.0
  7. 5Luis Oyama 7.2
  8. 99Rafael Navarro ▼ 87' 6.9
  9. 11Diego Gonçalves ▼ 90' 6.9
  10. 31Ronald ▼ 87' 6.3
  11. 14Chayene ▼ 77' 7.7

Dự bị 12

  1. 70Marco Antonio ▲ 77' 6.9
  2. 35Rafael Carioca ▲ 77' 6.5
  3. 23Barreto ▲ 87' 6.5
  4. 9Rafael Moura ▲ 87' 6.5
  5. 45Matheus Frizzo ▲ 90'
  6. 39Marcinho
  7. 29Diego
  8. 3J. Carli
  9. 25Warley
  10. 8Ricardinho
  11. 17Felipe Ferreira
  12. 40Lucas Mezenga
Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ramón Menezes
  1. 1Ronaldo 6.7
  2. 4Wallace 6.9
  3. 2Raul Prata 7.7
  4. 3Marcelo Alves ▼ 76' 6.5
  5. 5Mateus Moraes 6.9
  6. 6Pedrinho 7.2
  7. 7P. Siles 6.9
  8. 11Ronan ▼ 65' 6.9
  9. 8Gabriel Bispo ▼ 76' 6.6
  10. 10Soares ▼ 65' 6.9
  11. 9Dinei ▼ 87' 6.9

Dự bị 12

  1. 22Bruno Oliveira ▲ 65' 5.9
  2. 19David ▲ 65' 6.7
  3. 13Cedric ▲ 76' 6.7
  4. 18Guilherme Santos ▲ 76' 6.9
  5. 20Ygor Catatau ▲ 87' 6.5
  6. 15Roberto
  7. 12Lucas Arcanjo
  8. 21Eduardo
  9. 16João Pedro
  10. 14Thalisson Kelven
  11. 17Fernando Neto
  12. 23Samuel Granada

Thống kê

046
020
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
3Trúng đích1
6Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
6Phạt góc0
1Việt vị1
24Phạm lỗi24
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
389Chuyền bóng340
295Chuyền chính xác241
76%Chính xác chuyền71%

So sánh

56Trận đấu63
82Ghi được60
42Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận0.95
29Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu