Bahia vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: Bahia 1-0 Fluminense Football Club tại Serie A, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 3, hòa 2, Fluminense Football Club thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 31
- Sân vận động
- Arena Fonte Nova, Salvador, Bahia
- Phong độ
- DDWWW Bahia
- WDWDW Fluminense Football Club
- 21' Thiago Santos
- 40' Everaldo · C. Cándido 1-0
- HT1-0
- 48' Gilberto
- 62' ▲ Ademir ▼ Biel
- 66' ▲ Isaac ▼ Giovanni Manson
- 79' ▲ Diego Rosa ▼ Cauly
- 79' ▲ Vinícius Mingotti ▼ Everaldo
- 79' ▲ João Neto ▼ Lelê
- 79' ▲ Arthur ▼ Felipe Andrade
- 80' ▲ Luciano Juba ▼ Thaciano
- 90' Kanu
- 90'+2 Leonardo Fernández
- 90' David Braz
- 90'+6 ▲ Léo Cittadini ▼ Yago Felipe
- 90'+4 ▲ Rafael Monteiro ▼ Alexsander
- FT1-0
Đội hình
- 22Marcos Felipe
- 2Gilberto
- 4Kanu
- 31Vitor Hugo
- 38C. Cándido
- 16Thaciano▼ 80'
- 20Yago Felipe▼ 90'
- 5Rezende
- 10Biel▼ 62'
- 9Everaldo▼ 79'
- 8Cauly▼ 79'
Dự bị 12
- 7Ademir▲ 62'
- 17Diego Rosa▲ 79'
- 21Vinícius Mingotti▲ 79'
- 46Luciano Juba▲ 80'
- 18Léo Cittadini▲ 90'
- 35Adriel
- 79Matheus Bahia
- 3Gabriel Xavier
- 44Marcos Victor
- 29Vitor Jacaré
- 40Cicinho
- 19L. Mugni
- 98Vitor Eudes
- 23Guga
- 29Thiago Santos
- 44David Braz
- 13Felipe Andrade▼ 79'
- 17L. Fernández
- 55Daniel
- 5Alexsander▼ 90'
- 37Giovanni Manson▼ 66'
- 15Y. González
- 18Lelê▼ 79'
Dự bị 11
- 32Isaac▲ 66'
- 35João Neto▲ 79'
- 28Arthur▲ 79'
- 47Rafael Monteiro▲ 90'
- 52Gustavo Dohmann
- 40Matheus Reis
- 46Lucas Justen
- 42Thiago Henrique
- 41Kayky Almeida
- 38Agner
- 50Gustavo Ramalho
Thống kê
02⚑2
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm17
5Trúng đích4
1Chệch đích13
2Bị chặn0
2Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
404Chuyền bóng506
78%Chính xác chuyền83%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu72
93Ghi được115
85Thủng lưới74
1.39Bàn thắng mỗi trận1.6
17Giữ sạch lưới27
34Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai68