Bahia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fluminense Football Club

Bahia vs Fluminense Football Club

Tỷ số chung cuộc: Bahia 1-0 Fluminense Football Club tại Copa Do Brasil, 28 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bahia thắng 3, hòa 2, Fluminense Football Club thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Quarter-finals
Phong độ
DDWWW Bahia
WDWDW Fluminense Football Club
  1. 12' Guga Samuel Xavier
  2. 30' Kevin Serna
  3. HT0-0
  4. 54' Erick Pulga Kayky
  5. 54' L. Rodriguez Willian Jose
  6. 57' Renê
  7. 71' Rodrigo Everton Ribeiro
  8. 71' Tiago Cauly
  9. 75' Luciano Rodríguez
  10. 77' F. Bernal Martinelli
  11. 77' Y. Soteldo K. Serna
  12. 77' G. Cano Everaldo
  13. 86' Luciano Juba · Jean Lucas 1-0
  14. 90' Yeferson Soteldo
  15. 90'+5 L. Acosta Nonato
  16. 90'+5 Rezende Nicolas Acevedo
  17. FT1-0

Đội hình

Bahia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rogério Mücke Ceni
  1. 1Fabio
  2. 2Samuel Xavier▼ 12'
  3. 3Thiago Silva
  4. 22J. Freytes
  5. 6Rene
  6. 35Hercules
  7. 8Martinelli▼ 77'
  8. 17A. Canobbio
  9. 16Nonato▼ 90'
  10. 90K. Serna▼ 77'
  11. 9Everaldo▼ 77'

Dự bị 12

  1. 98Vitor Eudes
  2. 4Ignacio
  3. 5F. Bernal▲ 77'
  4. 7Y. Soteldo▲ 77'
  5. 10PH Ganso
  6. 12G. Fuentes
  7. 14G. Cano▲ 77'
  8. 23Guga▲ 12'
  9. 26Manoel
  10. 30S. Moreno
  11. 32L. Acosta▲ 90'
  12. 45Lima
Fluminense Football Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Renato Portaluppi
  1. 96Ronaldo Strada
  2. 13S. Arias
  3. 33David Duarte
  4. 21S. Ramos
  5. 46Luciano Juba
  6. 26Nicolas Acevedo▼ 90'
  7. 6Jean Lucas
  8. 37Kayky▼ 54'
  9. 10Everton Ribeiro▼ 71'
  10. 8Cauly▼ 71'
  11. 12Willian Jose▼ 54'

Dự bị 12

  1. 34Joao Paulo
  2. 3Gabriel Xavier
  3. 25Iago Borduchi
  4. 66Ze Guilherme
  5. 5Rezende▲ 90'
  6. 11Rodrigo▲ 71'
  7. 63David Martins
  8. 70Vitinho
  9. 23M. Sanabria
  10. 16Erick Pulga▲ 54'
  11. 77Tiago▲ 71'
  12. 17L. Rodriguez▲ 54'

Thống kê

017
810
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích3
1Bị chặn4
7Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
427Chuyền bóng424
85%Chính xác chuyền83%

So sánh

80Trận đấu73
122Ghi được106
75Thủng lưới62
1.53Bàn thắng mỗi trận1.45
35Giữ sạch lưới32
36Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu