Fluminense Football Club vs Bahia
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 0-0 Bahia tại Serie A, 30 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 5, hòa 2, Bahia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 21
- Phong độ
- WDWDW Fluminense Football Club
- DDWWW Bahia
- 11' Ignacio
- 42' ▲ Thiago Silva ▼ J. Freytes
- HT0-0
- 49' Erick Pulga
- 62' ▲ Igor Rabello ▼
- 62' ▲ Hercules ▼ Martinelli
- 62' ▲ J. Savarino ▼ L. Acosta
- 65' ▲ Everton Ribeiro ▼ Ademir
- 65' ▲ Michel Araujo ▼ Luciano Juba
- 74' ▲ David Martins ▼ Jean Lucas
- 75' ▲ G. Cano ▼ Hulk
- 75' ▲ Kaue Junior ▼ Erick Pulga
- 88' ▲ Willian Jose ▼ A. Veliz
- 90'+1 L. Zubeldia
- FT0-0
Đội hình
- 1Fabio
- 2Samuel Xavier
- 4Ignacio
- 22J. Freytes▼ 42'
- 6Rene
- 16Nonato
- 8Martinelli▼ 62'
- 17A. Canobbio
- 32L. Acosta▼ 62'
- 30Y. Soteldo
- 7Hulk▼ 75'
Dự bị 12
- 27Marcelo Pitaluga
- 3Thiago Silva▲ 42'
- 10PH Ganso
- 25Alisson
- 23Guga
- 21Igor Rabello▲ 62'
- 35Hercules▲ 62'
- 94Otavio
- 14G. Cano▲ 75'
- 11J. Savarino▲ 62'
- 90K. Serna
- 28Riquelme Felipe
- 1Ronaldo Strada
- 31R. Gomez
- 44Marcos Victor
- 21S. Ramos
- 46Luciano Juba▼ 65'
- 5Nicolas Acevedo
- 11Rodrigo
- 7Ademir▼ 65'
- 6Jean Lucas▼ 74'
- 16Erick Pulga▼ 75'
- 9A. Veliz▼ 88'
Dự bị 12
- 17G. Herrera
- 12Willian Jose▲ 88'
- 10Everton Ribeiro▲ 65'
- 15Michel Araujo▲ 65'
- 23M. Sanabria
- 55Sidney Duarte
- 4Kanu
- 43Luiz Gustavo
- 77Ruan Pablo
- 67Wendel Passos
- 63David Martins▲ 74'
- 57Kaue Junior▲ 75'
Thống kê
02⚑8
⚑110
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm10
11Trúng đích0
11Chệch đích6
2Bị chặn4
8Phạt góc1
0Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua10
528Chuyền bóng387
88%Chính xác chuyền84%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 25 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 25 | 27 - 39 | -12 | 25 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
14Trận đấu10
22Ghi được15
14Thủng lưới11
1.57Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
18Hiệp hai5