Fluminense Football Club
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bahia

Fluminense Football Club vs Bahia

Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-1 Bahia tại Serie A, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 5, hòa 2, Bahia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 12
Phong độ
WDWDW Fluminense Football Club
DDWWW Bahia
  1. 28' 0-1 Vinícius Mingotti · Kayky
  2. 36' Nino
  3. 37' Nino
  4. 38' Mateus Claus Danilo Fernandes
  5. 45'+7 Samuel Xavier
  6. HT0-1
  7. 49' Lelê 1-1
  8. 51' Gabriel Pirani · Keno 2-1
  9. 53' Gabriel Pirani
  10. 62' Arthur Sales Kayky
  11. 64' Felipe Andrade Marcelo
  12. 80' Daniel Rezende
  13. 81' André Cicinho
  14. 86' PH Ganso Keno
  15. 86' Guga Gabriel Pirani
  16. 90'+4 G. Cano Lelê
  17. FT2-1

Đội hình

Fluminense Football Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Diniz
  1. 1Fábio 6.6
  2. 2Samuel Xavier 7.3
  3. 33Nino 5.2
  4. 44David Braz 7.2
  5. 12Marcelo ▼ 64' 6.9
  6. 45Lima 6.5
  7. 8Martinelli 6.9
  8. 21J. Arias 6.5
  9. 20Gabriel Pirani ▼ 86' 6.7
  10. 11Keno ▼ 86' 7.9
  11. 99Lelê ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 13Felipe Andrade ▲ 64' 6.7
  2. 10PH Ganso ▲ 86' 6.7
  3. 23Guga ▲ 86' 6.3
  4. 14G. Cano ▲ 90'
  5. 22Pedro Rangel
  6. 34Edinho
  7. 18Alan
  8. 32Isaac
  9. 29Thiago Santos
  10. 9John Kennedy
  11. 37Giovanni Manson
  12. 41Kayky Almeida
Bahia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Renato Paiva
  1. 1Danilo Fernandes ▼ 38' 7.6
  2. 40Cicinho ▼ 81' 6.2
  3. 4Kanu 7.0
  4. 31Vitor Hugo 6.6
  5. 6J. Chávez 6.9
  6. 37Kayky ▼ 62' 7.2
  7. 26N. Acevedo 7.3
  8. 5Rezende ▼ 80' 6.2
  9. 16Thaciano 7.0
  10. 8Cauly 7.5
  11. 21Vinícius Mingotti 8.3

Dự bị 12

  1. 77Mateus Claus ▲ 38' 6.2
  2. 14Arthur Sales ▲ 62' 6.7
  3. 10Daniel ▲ 80' 7.6
  4. 13André ▲ 81' 6.9
  5. 19L. Mugni
  6. 12Tiago Gomes
  7. 66Ryan
  8. 3Gabriel Xavier
  9. 18Everton
  10. 44Marcos Victor
  11. 23Patrick Verhon
  12. 17Diego Rosa

Thống kê

119
1000
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm15
10Trúng đích3
6Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
9Phạt góc10
2Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
446Chuyền bóng471
369Chuyền chính xác399
83%Chính xác chuyền85%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Palmeiras
38 64 - 33 +31 70
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 63 - 56 +7 68
3
Atletico-MG
38 52 - 32 +20 66
4
Flamengo
38 56 - 42 +14 66
5
Botafogo
38 58 - 37 +21 64
6
RB Bragantino
38 49 - 35 +14 62
7
Fluminense Football Club
38 51 - 47 +4 56
8
Club Athletico Paranaense
38 51 - 43 +8 56
9
Sport Club Internacional
38 46 - 45 +1 55
10
Fortaleza EC
38 45 - 44 +1 54
11
São Paulo Futebol Clube
38 40 - 38 +2 53
12
Cuiaba
38 40 - 39 +1 51
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 47 - 48 -1 50
14
Cruzeiro Esporte Clube
38 35 - 32 +3 47
15
CR Vasco da Gama
38 41 - 51 -10 45
16
Bahia
38 50 - 53 -3 44
17
Santos FC
38 39 - 64 -25 43
18
Goias
38 36 - 53 -17 38
19
Coritiba Foot Ball Club
38 41 - 73 -32 30
20
America Mineiro
38 42 - 81 -39 24
Xuống hạng

So sánh

72Trận đấu67
115Ghi được93
74Thủng lưới85
1.6Bàn thắng mỗi trận1.39
27Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn34
68Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu