Fluminense Football Club vs Bahia
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 2-0 Bahia tại Copa Do Brasil, 10 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 5, hòa 2, Bahia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Quarter-finals
- Phong độ
- WDWDW Fluminense Football Club
- DDWWW Bahia
- 21' Nicolás Acevedo
- 40' Kayky
- 44' Agustín Canobbio
- HT0-0
- 46' ▲ L. Acosta ▼ Nonato
- 46' ▲ M. Sanabria ▼ Kayky
- 55' A. Canobbio · A. Canobbio 1-0
- 56' ▲ Iago Borduchi ▼ Michel Araujo
- 56' ▲ Cauly ▼ Willian Jose
- 66' Juan Freytes
- 71' Iago Borduchi
- 71' Ronaldo
- 75' ▲ Rezende ▼ Nicolas Acevedo
- 77' ▲ Keno ▼ K. Serna
- 83' ▲ F. Bernal ▼ Martinelli
- 83' ▲ G. Cano ▼ Everaldo
- 85' Thiago Silva · A. Canobbio 2-0
- 86' ▲ Juninho ▼ Everton Ribeiro
- 89' Cauly
- 90'+2 ▲ Ignacio ▼ A. Canobbio
- FT2-0
Đội hình
- 1Fabio 7.2
- 23Guga 7.3
- 3Thiago Silva ⚽ 8.3
- 22J. Freytes 7.0
- 6Rene 7.5
- 8Martinelli ▼ 83' 7.2
- 35Hercules 7.2
- 17A. Canobbio ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 16Nonato ▼ 46' 7.3
- 90K. Serna ▼ 77' 6.5
- 9Everaldo ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 95Vitor Eudes
- 4Ignacio ▲ 90'
- 5F. Bernal ▲ 83' 6.3
- 10PH Ganso
- 11Keno ▲ 77' 6.6
- 12G. Fuentes
- 14G. Cano ▲ 83' 6.6
- 26Manoel
- 30S. Moreno
- 32L. Acosta ▲ 46' 6.9
- 45Lima
- 46Julio Fidelis
- 96Ronaldo Strada 6.2
- 2Gilberto 6.7
- 33David Duarte 6.9
- 21S. Ramos 7.2
- 46Luciano Juba 6.9
- 26Nicolas Acevedo ▼ 75' 6.2
- 6Jean Lucas 6.5
- 15Michel Araujo ▼ 56' 6.2
- 10Everton Ribeiro ▼ 86' 6.5
- 37Kayky ▼ 46' 6.3
- 12Willian Jose ▼ 56' 6.3
Dự bị 12
- 1Danilo Fernandes
- 34Joao Paulo
- 3Gabriel Xavier
- 83Fred Lippert
- 25Iago Borduchi ▲ 56' 6.2
- 66Ze Guilherme
- 5Rezende ▲ 75' 6.7
- 11Rodrigo
- 70Vitinho
- 8Cauly ▲ 56' 6.5
- 23M. Sanabria ▲ 46' 6.2
- 97Juninho ▲ 86' 6.5
Thống kê
02⚑2
⚑350
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm2
5Trúng đích1
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
506Chuyền bóng290
431Chuyền chính xác210
85%Chính xác chuyền72%
So sánh
73Trận đấu80
106Ghi được122
62Thủng lưới75
1.45Bàn thắng mỗi trận1.53
32Giữ sạch lưới35
28Trên 2.5 bàn36
56Hiệp hai61