Torpedo Zhodino vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 0-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 5, hòa 3, FC Dynamo Brest thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
- Phong độ
- LDWLL Torpedo Zhodino
- LDLWW FC Dynamo Brest
- 26' Maksim Hayavy
- 38' Arseniy Ageev
- HT0-0
- 46' ▲ A. Butarevich ▼ I. Zenkov
- 53' ▲ T. Sharkovskiy ▼ M. Gaevoy
- 67' ▲ R. Yuzepchuk ▼ E. Khralenkov
- 70' ▲ D. Zhulpa ▼ N. Korzun
- 71' ▲ A. Lomovitskiy ▼ V. Pobudey
- 75' ▲ D. Kovalevich ▼ D. Bakic
- 77' 0-1 D. Levitskiy · K. Glushchenkov
- 78' ▲ A. Frantsuzov ▼ R. Zheleznyi
- 82' Sergey Ignatovich
- 85' ▲ M. Kovel ▼ Z. Popovic
- 85' ▲ V. Lozhkin ▼ E. Kortsov
- 89' Kirill Glushchenkov
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Ignatovich
- 66A. Ageev
- 13A. Zaleskiy
- 22Z. Baranok
- 27M. Gaevoy ▼ 53'
- 7A. Bykov
- 30V. Pobudey ▼ 71'
- 2M. Bamba
- 18N. Korzun ▼ 70'
- 96V. Melko
- 15R. Zheleznyi ▼ 78'
Dự bị 10
- 25T. Yurasov
- 20G. Martyanov
- 68D. Zhulpa ▲ 70'
- 8T. Sharkovskiy ▲ 53'
- 9G. Petrosyan
- 47V. Nalivayko
- 90N. Matusevich
- 89A. Frantsuzov ▲ 78'
- 16G. Agbo
- A. Lomovitskiy ▲ 71'
- 35I. Malashchitskiy
- 22A. Pavlovets
- 3K. Glushchenkov
- 18N. Stepanov
- 6E. Khralenkov ▼ 67'
- 99I. Zenkov ▼ 46'
- 4Z. Popovic ▼ 85'
- 19D. Grechikho
- 11D. Levitskiy
- 7D. Bakic ▼ 75'
- 24E. Kortsov ▼ 85'
Dự bị 8
- 21A. Nechaev
- 5M. Kovel ▲ 85'
- 23V. Lyakh
- 55A. Lavrik
- 77R. Yuzepchuk ▲ 67'
- 44A. Butarevich ▲ 46'
- 88D. Kovalevich ▲ 75'
- 25V. Lozhkin ▲ 85'
Thống kê
03⚑4
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
1Trúng đích2
6Chệch đích5
3Bị chặn2
4Phạt góc7
0Việt vị0
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 36 - 16 | +20 | 45 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 4 | 22 | 34 - 21 | +13 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 36 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 16 - 25 | -9 | 18 | |
| 14 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 19 - 54 | -35 | 11 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
10Trận đấu10
10Ghi được20
15Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai11