Torpedo Zhodino vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 3-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 5, hòa 3, FC Dynamo Brest thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadyen Tarpeda, Minsk
- Phong độ
- LLDWL Torpedo Zhodino
- WLDLW FC Dynamo Brest
- 13' Georges Moussinga
- HT0-0
- 46' ▲ D. Tweh ▼ I. Chernyak
- 46' ▲ E. Kortsov ▼ Y. Oreshkevich
- 46' ▲ S. Essono ▼ A. Svirepa
- 50' Maksim Kasarab
- 64' 0-1 E. Kortsov
- 66' M. Skavysh 1-1
- 67' ▲ D. Laptev ▼ M. Skavysh
- 70' A. Kovalev 2-1
- 78' ▲ E. Olekhnovich ▼ N. Burak
- 81' ▲ T. Sharkovskiy ▼ A. Kovalev
- 85' A. Butarevich 3-1
- 86' ▲ D. Kovalevich ▼ M. Kasarab
- 90'+1 ▲ I. Burko ▼ I. Rutskiy
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Abramovich
- 19I. Rutskiy ▼ 90'
- 27D. Nechaev
- 11D. Levitskiy
- 17A. Kovalev ▼ 81'
- 6K. Premudrov
- 97M. Myakish
- 44A. Butarevich
- 22A. Shukurov
- 15M. Skavysh ▼ 67'
- 30V. Pobudey
Dự bị 10
- 51D. Laptev ▲ 67'
- 21T. Sharkovskiy ▲ 81'
- 5I. Burko ▲ 90'
- 7A. Cobeţ
- 14S. Ruban
- 18N. Patsko
- 25T. Yurasov
- 49M. Plotnikov
- 55A. Ksenofontov
- 96V. Melko
- 16M. Kozakevich
- 5M. Kasarab ▼ 86'
- 2G. Moussinga
- 33A. Rakhmanov
- 62M. Gordeychuk
- 29Y. Oreshkevich ▼ 46'
- 7A. Svirepa ▼ 46'
- 19V. Lyakh
- 10I. Chernyak ▼ 46'
- 63G. Barkovskiy
- 42N. Burak ▼ 78'
Dự bị 10
- 22D. Tweh ▲ 46'
- 24E. Kortsov ▲ 46'
- 87S. Essono ▲ 46'
- 23E. Olekhnovich ▲ 78'
- 11D. Kovalevich ▲ 86'
- 9E. Khralenkov
- 27A. Turich
- 30A. Jarjue
- 34A. Vakulich
- 91D. Dudar
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
67Ghi được92
35Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận2.19
26Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai44