Torpedo Zhodino vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 1-2 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 5, hòa 3, FC Dynamo Brest thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadyen Tarpeda, Minsk
- Phong độ
- LLDWL Torpedo Zhodino
- WLDLW FC Dynamo Brest
- 27' 0-1 D. Kovalevich
- 35' 0-2 M. Gordeychuk
- 43' ▲ I. Burko ▼ N. Patsko
- 43' ▲ E. Mychelkin ▼ D. Lisakovich
- 43' ▲ A. Ksenofontov ▼ A. Kovalev
- HT0-2
- 57' ▲ E. Essogo ▼ O. Batyshchev
- 66' Sergei Kislyak
- 68' ▲ I. Kolpachuk ▼ C. Kouadio
- 68' ▲ A. Fisyuk ▼ S. Kislyak
- 69' ▲ E. Mensah ▼ V. Pobudey
- 72' V. Gorbachik 1-2
- 90'+1 ▲ A. Bulychev ▼ M. Gordeychuk
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Abramovich
- 17A. Kovalev ▼ 43'
- 88K. Glushchenkov
- 13A. Zaleskiy
- 96V. Melko
- 9O. Batyshchev ▼ 57'
- 10D. Lisakovich ▼ 43'
- 70V. Pobudey ▼ 69'
- 21E. Shevchenko
- 18N. Patsko ▼ 43'
- 33V. Gorbachik
Dự bị 10
- 5I. Burko ▲ 43'
- 7E. Mychelkin ▲ 43'
- 55A. Ksenofontov ▲ 43'
- 11E. Essogo ▲ 57'
- 77E. Mensah ▲ 69'
- 2A. Chizh
- 6K. Premudrov
- 15R. Zhelezny
- 25T. Yurasov
- 4A. Butko
- 16M. Kozakevich
- 3D. Zinovich
- 2G. Moussinga
- 4A. Yapryntsev
- 55A. Litviakov
- 15S. Kislyak ▼ 68'
- 25D. Baga
- 19D. Kovalevich
- 11C. Kouadio ▼ 68'
- 42N. Burak
- 62M. Gordeychuk ▼ 90'
Dự bị 8
- 59I. Kolpachuk ▲ 68'
- 98A. Fisyuk ▲ 68'
- 27A. Bulychev ▲ 90'
- 9E. Khralenkov
- 35G. Tretyak
- 52I. Yurkevich
- 77I. Bogdanovich
- 88N. Lyukevich
Thống kê
00⚑7
⚑310
7Phạt góc3
2Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
55Ghi được53
42Thủng lưới67
1.22Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai18