FC Dynamo Brest vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 0-1 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 2, hòa 3, Torpedo Zhodino thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadyen DASK Brestski, Brest
- Phong độ
- WLDLW FC Dynamo Brest
- LLDWL Torpedo Zhodino
- 18' Igor Tymonyuk
- 20' ▲ E. Essogo ▼ V. Gorbachik
- 45'+2 Edgar Olekhnovich
- 45'+2 Dmitriy Lisakovich
- HT0-0
- 46' ▲ D. Baga ▼ S. Kislyak
- 54' Emmanuel Romess Ovono
- 58' 0-1 E. Shevchenko
- 62' ▲ A. Kontsedaylov ▼ C. Kouadio
- 62' ▲ A. Makas ▼ K. Sidorenko
- 65' ▲ A. Kovalev ▼ D. Lisakovich
- 71' Aleksey Firsov
- 85' ▲ V. Shcherbo ▼ A. Firsov
- 88' Anton Kovalev
- 90'+5 ▲ A. Ksenofontov ▼ V. Pobudey
- 90'+2 ▲ E. Mychelkin ▼ E. Shevchenko
- FT0-1
Đội hình
- 16M. Kozakevich
- 5A. Firsov ▼ 85'
- 31I. Tymonyuk
- 3D. Zinovich
- 55A. Litviakov
- 23E. Olekhnovich
- 19D. Kovalevich
- 15S. Kislyak ▼ 46'
- 62M. Gordeychuk
- 11C. Kouadio ▼ 62'
- 9K. Sidorenko ▼ 62'
Dự bị 10
- 25D. Baga ▲ 46'
- 8A. Kontsedaylov ▲ 62'
- 27A. Makas ▲ 62'
- 18V. Shcherbo ▲ 85'
- 4A. Yapryntsev
- 10K. Tsepenkov
- 22A. Shemruk
- 24V. Sugak
- 35G. Tretyak
- 44D. Sadovskiy
- 92E. Abramovich
- 5I. Burko
- 88K. Glushchenkov
- 2A. Chizh
- 3V. Melko
- 6K. Premudrov
- 97M. Myakish
- 33V. Gorbachik ▼ 20'
- 10D. Lisakovich ▼ 65'
- 70V. Pobudey ▼ 90'
- 96E. Shevchenko ▼ 90'
Dự bị 9
- 13E. Essogo ▲ 20'
- 17A. Kovalev ▲ 65'
- 27A. Ksenofontov ▲ 90'
- 87E. Mychelkin ▲ 90'
- 8A. Makarov
- 12R. Vegerya
- 21T. Yurasov
- 66G. Martjanov
- 99V. Skavpnev
Thống kê
12⚑1
⚑330
1Phạt góc3
1Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
53Ghi được55
67Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai28