Arsenal vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 0-3 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 2, hòa 3, FC Vitebsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
- Phong độ
- LLLLD Arsenal
- WLWWL FC Vitebsk
- 26' Yuri Lovets
- 30' Valeriy Gorbachik
- HT0-0
- 46' ▲ I. Oreshkevich ▼ A. Zaleskiy
- 46' ▲ D. Lutik ▼ E. Bozhko
- 57' ▲ D. Volskiy ▼ N. Sotnikov
- 57' ▲ D. Antilevskiy ▼ S. Sazonchik
- 62' 0-1 M. Zgomba · R. Lisovskiy
- 64' ▲ A. Anufriev ▼ E. Krasnov
- 64' ▲ Z. Chervyakov ▼ R. Teverov
- 64' ▲ R. Minaev ▼ M. Zgomba
- 74' ▲ S. Tikhonovskiy ▼ R. Lisovskiy
- 76' 0-2 R. Minaev11m
- 77' ▲ V. Tkachenko ▼ V. Gorbachik
- 78' 0-3 S. Tikhonovskiy · M. Bashilov
- 83' Sergey Tikhonovskiy
- 83' ▲ D. Pesnyak ▼ M. Bashilov
- FT0-3
Đội hình
- 1I. Sanko
- 2E. Bozhko ▼ 46'
- 46V. Vasilyev
- 23D. Polyakov
- 31A. Zaleskiy ▼ 46'
- 8N. Kaplenko
- 7M. Mokin
- 11Y. Lovets
- 77N. Sotnikov ▼ 57'
- 10S. Sazonchik ▼ 57'
- 33V. Gorbachik ▼ 77'
Dự bị 8
- 30A. Soroko
- 16A. Vaschenko
- 13I. Oreshkevich ▲ 46'
- 17P. Kotlyarov
- 41D. Lutik ▲ 46'
- 26V. Tkachenko ▲ 77'
- 18D. Volskiy ▲ 57'
- 90D. Antilevskiy ▲ 57'
- 50N. Goylo
- 15M. Kuntsevich
- 6K. Rodionov
- 22S. Egorov
- 17E. Novykh
- 30M. Bashilov ▼ 83'
- 20E. Krasnov ▼ 64'
- 10Y. Protasov
- 7R. Lisovskiy ▼ 74'
- 86M. Zgomba ▼ 64'
- 9R. Teverov ▼ 64'
Dự bị 10
- 1I. Novichkov
- 24I. Kravchenko
- 8A. Anufriev ▲ 64'
- 88D. Pesnyak ▲ 83'
- 26S. Tikhonovskiy ▲ 74'
- 18V. Anikeev
- 21A. Burnos
- 14Z. Chervyakov ▲ 64'
- 77R. Minaev ▲ 64'
- 66A. Radin
Thống kê
02⚑4
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
1Trúng đích4
2Chệch đích5
2Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 15 | +19 | 42 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 33 - 21 | +12 | 34 | |
| 6 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 7 | 20 | 23 - 19 | +4 | 31 | |
| 8 | 21 | 29 - 26 | +3 | 31 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 21 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 20 | 14 - 23 | -9 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
9Trận đấu9
7Ghi được13
21Thủng lưới7
0.78Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai8