Belshina vs Baranovichi
Tỷ số chung cuộc: Belshina 1-1 Baranovichi tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 5, hòa 3, Baranovichi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
- Phong độ
- WLDDD Belshina
- LDWWD Baranovichi
- 22' N. Golub 1-0
- 39' A. Kuchinskiy
- 41' 1-1 A. Petrenko · F. Lebedev
- 45' S. Shestilovskiy
- HT1-1
- 49' N. Golub
- 57' S. Kendysh
- 63' ▲ A. Achapovskiy ▼ T. Galimzyanov
- 65' ▲ M. Shevchenko ▼ A. Petrenko
- 71' ▲ N. Nekrasov ▼ Y. Kozlov
- 77' ▲ S. Penchuk ▼ F. Lebedev
- 78' V. Balbukh
- 80' ▲ A. Shvedchikov ▼ N. Golub
- 82' ▲ B. Gusev ▼ V. Potorocha
- FT1-1
Đội hình
- 54N. Patsenko
- 4V. Solanovich
- 14V. Davydov
- 17I. Vikhrov
- 3A. Kuchinskiy
- 5P. Seleznev
- 10Y. Kozlov ▼ 71'
- 8V. Rusenchik
- 44S. Shestilovskiy
- 21N. Golub ▼ 80'
- 11T. Galimzyanov ▼ 63'
Dự bị 9
- 25A. Makhmudov
- 2N. Nikonorov
- 7A. Achapovskiy ▲ 63'
- 9A. Shvedchikov ▲ 80'
- 15K. Malykh
- 18N. Nekrasov ▲ 71'
- 19N. Sokolovskiy
- 27N. Rozmanov
- 66K. Balotnikau
- 12D. Shapko
- 9E. Lapun
- 2S. Kendysh
- 5V. Fedotov
- 23V. Vasilenko
- 8V. Balbukh
- 11N. Ryabykh
- 34A. Petrenko ▼ 65'
- 10F. Lebedev ▼ 77'
- 45V. Potorocha ▼ 82'
- 77M. Artyukh
Dự bị 9
- 26D. Shpakovskiy
- 3K. Shcherbakov
- 7T. Pukhov
- 17M. Shevchenko ▲ 65'
- 20B. Gusev ▲ 82'
- 27T. Sarkisyan
- 29S. Penchuk ▲ 77'
- 41D. Volkovets
- 98M. Svidinskiy
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 36 - 16 | +20 | 45 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 4 | 22 | 34 - 21 | +13 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 36 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 16 - 25 | -9 | 18 | |
| 14 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 19 - 54 | -35 | 11 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
10Trận đấu11
17Ghi được16
14Thủng lưới13
1.7Bàn thắng mỗi trận1.45
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8