Belshina vs Baranovichi
Tỷ số chung cuộc: Belshina 5-0 Baranovichi tại 1. Division, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 3, hòa 2, Baranovichi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Shklov
- Phong độ
- DWLDD Belshina
- DLDWW Baranovichi
- 10' V. Kabachevskiy 1-0
- 15' D. Denisenko 2-0
- 39' D. Denisenko 3-0
- 44' I. Tymonyuk
- 44' D. Bolbat
- 45' V. Solanovich11m 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ I. Sen ▼ I. Tymonyuk
- 46' ▲ M. Katsynel ▼ V. Davydov
- 46' ▲ V. Potorocha ▼ M. Samotoy
- 46' ▲ A. Sorokin ▼ M. Lukyanov
- 46' ▲ T. Plaksa ▼ L. Mukhametshin
- 46' ▲ V. Myzgin ▼ S. Arkhipov
- 54' V. Potorocha 5-0
- 61' ▲ S. Lomako ▼ N. Golub
- 66' ▲ I. Bartsev ▼ D. Galuza
- 68' ▲ K. Malykh ▼ V. Kabachevskiy
- 68' ▲ N. Tarbyakov ▼ I. Tarabesh
- 72' N. Tarbyakov
- 85' E. Mikhey
- FT5-0
Đội hình
- D. Sokol
- I. Tymonyuk▼ 46'
- V. Solanovich
- I. Udodov
- Y. Gavrilov
- V. Balbukh
- N. Golub▼ 61'
- V. Davydov▼ 46'
- M. Samotoy▼ 46'
- D. Denisenko
- V. Kabachevskiy▼ 68'
Dự bị 10
- I. Sen▲ 46'
- M. Katsynel▲ 46'
- V. Potorocha▲ 46'
- S. Lomako▲ 61'
- K. Malykh▲ 68'
- A. Matlakh
- I. Seminar
- N. Goncharov
- N. Patsenko
- N. Sokolovskiy
- M. Vysotskiy
- A. Kilyimanov
- A. Firsov
- D. Bolbat
- I. Tarabesh▼ 68'
- L. Mukhametshin▼ 46'
- E. Mikhey
- A. Savitskiy
- M. Lukyanov▼ 46'
- S. Arkhipov▼ 46'
- D. Galuza▼ 66'
Dự bị 10
- A. Sorokin▲ 46'
- T. Plaksa▲ 46'
- V. Myzgin▲ 46'
- I. Bartsev▲ 66'
- N. Tarbyakov▲ 68'
- A. Dresmanis
- A. Krutko
- D. Kipra
- M. Tkatsevich
- N. Shamanov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu37
103Ghi được40
64Thủng lưới62
2.29Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai15