Baranovichi vs Belshina
Tỷ số chung cuộc: Baranovichi 0-4 Belshina tại 1. Division, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Baranovichi thắng 1, hòa 2, Belshina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadyen Lyakamatyu, Baranovichi
- Phong độ
- DLDWW Baranovichi
- DWLDD Belshina
- 18' 0-1 D. Denisenko
- 20' N. Golub
- 20' D. Galuza
- 31' I. Udodov
- 44' Y. Gavrilov
- HT0-1
- 46' ▲ M. Lukyanov ▼ N. Zakrevskiy
- 46' ▲ I. Tymonyuk ▼ I. Udodov
- 48' 0-2 V. Kabachevskiy
- 49' 0-3 V. Potorocha
- 54' Y. Gavrilov
- 54' Y. Gavrilov
- 56' ▲ M. Shevchenko ▼ V. Anikeev
- 57' ▲ I. Bogdanovich ▼ V. Kabachevskiy
- 71' ▲ N. Sokolovskiy ▼ N. Golub
- 72' ▲ S. Kendysh ▼ I. Tarabesh
- 72' ▲ E. Kononchuk ▼ K. Kirkitskiy
- 72' ▲ A. Krutko ▼ A. Firsov
- 82' 0-4 V. Potorocha
- 82' ▲ S. Lomako ▼ I. Sen
- FT0-4
Đội hình
- D. Shapko
- A. Firsov▼ 72'
- I. Tarabesh▼ 72'
- N. Zakrevskiy▼ 46'
- D. Nekrashevich
- K. Kirkitskiy▼ 72'
- S. Atrashkevich
- M. Artyukh
- V. Anikeev▼ 56'
- D. Galuza
- M. Tkatsevich
Dự bị 10
- M. Lukyanov▲ 46'
- M. Shevchenko▲ 56'
- A. Krutko▲ 72'
- E. Kononchuk▲ 72'
- S. Kendysh▲ 72'
- A. Dresmanis
- D. Bolbat
- D. Kipra
- D. Nakonechny
- E. Mikhey
- D. Sokol
- I. Udodov▼ 46'
- Y. Gavrilov
- V. Balbukh
- N. Golub▼ 71'
- V. Potorocha
- V. Davydov
- M. Samotoy
- D. Denisenko
- V. Kabachevskiy▼ 57'
- I. Sen▼ 82'
Dự bị 7
- I. Tymonyuk▲ 46'
- I. Bogdanovich▲ 57'
- N. Sokolovskiy▲ 71'
- S. Lomako▲ 82'
- K. Malykh
- M. Katsynel
- V. Drozd
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu45
40Ghi được103
62Thủng lưới64
1.08Bàn thắng mỗi trận2.29
8Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn32
15Hiệp hai55