Belshina vs Baranovichi
Tỷ số chung cuộc: Belshina 2-1 Baranovichi tại 1. Division, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 3, hòa 2, Baranovichi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 2
- Phong độ
- DWLDD Belshina
- DLDWW Baranovichi
- 8' V. Tkachenko
- 25' 0-1 M. Artyukh · A. Kotlyarov
- 31' D. Perov
- 31' A. Katliarou
- 31' N. Golub
- 36' P. Seleznev · N. Golub 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ E. Lapun ▼ S. Kendysh
- 62' E. Mikhey
- 69' ▲ V. Balbukh ▼ P. Seleznev
- 69' ▲ Y. Shatalin ▼ A. Achapovskiy
- 76' ▲ M. Lukyanov ▼ E. Mikhey
- 77' ▲ A. Zimin ▼ P. Gorbach
- 85' N. Golub 2-1
- 86' N. Golub
- 87' ▲ I. Vikhrov ▼ N. Sokolovskiy
- 90' ▲ V. Anikeev ▼ D. Nekrashevich
- FT2-1
Đội hình
- 35I. Frolov
- 44S. Shestilovskiy
- 3A. Kuchinskiy
- 4V. Solanovich
- 21N. Golub
- 10Y. Kozlov
- 5P. Seleznev▼ 69'
- 19N. Sokolovskiy▼ 87'
- 7A. Achapovskiy▼ 69'
- 24P. Gorbach▼ 77'
- 18V. Tkachenko
Dự bị 10
- 54N. Patsenko
- 8V. Balbukh▲ 69'
- 11S. Lomako
- 16K. Bolotnikov
- 17I. Vikhrov▲ 87'
- 22Y. Shatalin▲ 69'
- 66V. Bolotnikov
- 77A. Zimin▲ 77'
- 88P. Dubovskiy
- 99D. Kulikov
- 1D. Perov
- 2S. Kendysh▼ 46'
- 3V. Vasilenko
- 4V. Karpenya
- 30A. Kotlyarov
- 19D. Nekrashevich▼ 90'
- 10D. Tikhomirov
- 12E. Mikhey▼ 76'
- 14I. Kirko
- 77M. Artyukh
- 17M. Shevchenko
Dự bị 10
- 93A. Dresmanis
- 5A. Zhukovskiy
- 7K. Kirkitskiy
- 8E. Lapun▲ 46'
- 9D. Galuza
- 11V. Anikeev▲ 90'
- 18M. Lukyanov▲ 76'
- 22D. Nakonechny
- 29M. Tkatsevich
- 33A. Krutko
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 29 | +46 | 74 | |
| 2 | 34 | 59 - 37 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 34 | +22 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 63 | |
| 5 | 34 | 74 - 44 | +30 | 59 | |
| 6 | 34 | 56 - 36 | +20 | 59 | |
| 7 | 34 | 68 - 56 | +12 | 55 | |
| 8 | 34 | 70 - 52 | +18 | 53 | |
| 9 | 34 | 56 - 48 | +8 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 51 | |
| 11 | 34 | 65 - 55 | +10 | 48 | |
| 12 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 54 - 72 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 34 - 83 | -49 | 28 | |
| 16 | 34 | 42 - 93 | -51 | 25 | |
| 17 | 34 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 79 | -48 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
66Ghi được82
46Thủng lưới35
1.69Bàn thắng mỗi trận2.22
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai43