ES Setif
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MC Oran

ES Setif vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 3-0 MC Oran tại Ligue 1, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 4, hòa 2, MC Oran thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
LWWWL ES Setif
WWLDW MC Oran
  1. 10' A. Mammar Chaouche
  2. 14' M. Zeghba
  3. 14' M. Zeghba
  4. 14' M. Zeghba
  5. 17' M. Ferrahi M. Mahadane
  6. 45' M. Boukerma 1-0
  7. HT1-0
  8. 57' K. Toual
  9. 57' M. Boukerma 2-0
  10. 60' M. Boukerma
  11. 67' I. Bouchagoura M. Boukerma
  12. 67' G. Mohutsiwa O. Coumbassa
  13. 67' Y. Aliane O. Embarek
  14. 67' A. Bourdim J. Aguieb
  15. 70' M. Hamek 3-0
  16. 73' M. Zerrouki D. Gnahoua
  17. 74' A. Derder K. Toual
  18. 74' Y. Douar M. Hamek
  19. 75' Yellow Card
  20. 75' Yellow Card
  21. 84' Yellow Card
  22. 85' Yellow Card
  23. 87' B. Benkhedim C. Aoudjane
  24. 90' A. Naim O. Daibeche
  25. FT3-0

Đội hình

ES Setif
  1. 1H. Bencheikh El Fegoun
  2. 27K. Hamidi
  3. 4I. Boubekeur
  4. 13M. Omfia
  5. 22I. Bekakchi
  6. 11K. Toual ▼ 74'
  7. 8M. Hamek ▼ 74'
  8. 29M. Salifu
  9. 6O. Daibeche ▼ 90'
  10. 19D. Gnahoua ▼ 73'
  11. 17M. Boukerma ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 16Z. Saidi
  2. 3A. Naim ▲ 90'
  3. 26A. Boudechicha
  4. 12A. Derder ▲ 74'
  5. 28Y. Gherbi
  6. 57I. Bouchagoura ▲ 67'
  7. 9M. Benlebna
  8. 20M. Zerrouki ▲ 73'
  9. 5Y. Douar ▲ 74'
MC Oran
  1. 1M. Zeghba
  2. 20M. Belkhiter
  3. 24A. Kerroum
  4. 23A. Hamra
  5. 3A. Mammar Chaouche
  6. 29M. Mahadane ▼ 17'
  7. 6O. Embarek ▼ 67'
  8. 14O. Coumbassa ▼ 67'
  9. 8J. Aguieb ▼ 67'
  10. 17C. Aoudjane ▼ 87'
  11. 21M. Abdelkader

Dự bị 9

  1. 16M. Ferrahi ▲ 17'
  2. 2K. Guessoum
  3. 22A. Belharrane
  4. 15G. Mohutsiwa ▲ 67'
  5. 5I. Hachoud
  6. 27Y. Aliane ▲ 67'
  7. 10B. Benkhedim ▲ 87'
  8. 4A. Bourdim ▲ 67'
  9. 7S. D. Bangoura

Thống kê

06
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được36
36Thủng lưới31
1.1Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu