MC Oran
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Setif

MC Oran vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 0-0 ES Setif tại Ligue 1, 20 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 2, hòa 1, ES Setif thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
WWLDW MC Oran
LWWWL ES Setif
  1. HT0-0
  2. 64' Yellow Card
  3. 72' Yellow Card
  4. 88' A. Belharrane Y. Aliane
  5. 90' Yellow Card
  6. 90'+4 Yellow Card
  7. FT0-0

Đội hình

MC Oran
  1. 1L. Aggoune
  2. 20M. Belkhiter
  3. 24A. Kerroum
  4. 23A. Hamra
  5. 5I. Hachoud
  6. 6O. Embarek
  7. 8J. Aguieb
  8. 27Y. Aliane▼ 88'
  9. 17C. Aoudjane
  10. 9Y. Goudjil
  11. 21M. Abdelkader

Dự bị 7

  1. 16M. Ferrahi
  2. 29M. Mahadane
  3. 13M. Senhadji
  4. 25O. Fatmi
  5. 12O. Kaddour
  6. 22A. Belharrane▲ 88'
  7. 10C. Boukholda
ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 5I. Boubekeur
  3. 3A. Naim
  4. 26A. Boudechicha
  5. 27K. Hamidi
  6. 6O. Daibeche
  7. 10A. Djahnit
  8. 8H. Ferhani
  9. 18I. Lakdja
  10. 19G. Sillah
  11. 20M. Zerrouki

Dự bị 9

  1. Z. Trad
  2. 14A. Arib
  3. 9M. Benlebna
  4. 12A. Derder
  5. 23A. Biramahire
  6. 22I. Bekakchi
  7. 11K. Toual
  8. 41O. Bouguerri
  9. 2L. Bouziane

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
36Ghi được33
31Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu