MC Oran
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Setif

MC Oran vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 3-1 ES Setif tại Ligue 1, 4 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 4, hòa 2, ES Setif thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Ahmed Zabana, Oran
Trọng tài
H. Bouslimani
Phong độ
WWLDW MC Oran
LWWWL ES Setif
  1. HT0-0
  2. 46' A. Bouguettaya S. Fourloul
  3. 58' A. Bouguettaya 1-0
  4. 66' Z. Boucif Y. Serraoui
  5. 66' K. Benamrane M. Ziti
  6. 67' Y. Fellahi S. Bouchama
  7. 71' I. Saihi 2-0
  8. 73' Red Card
  9. 76' E. Nkembe B. Brahimi
  10. 84' S. Bennai M. Bengrina
  11. 88' M. Benhamou M. Benayad
  12. 90' A. Chadli M. Lagraâ
  13. 90'+2 D. Ibouzidene S. Khadir
  14. 90' M. Benhamou 3-0
  15. 90'+5 3-1 Z. Boucif
  16. FT3-1

Đội hình

MC Oran HLV: B. Mecheri
  1. K. Soufi
  2. M. Naamani
  3. S. Khadir ▼ 90'
  4. S. Fourloul ▼ 46'
  5. B. Benamar
  6. M. Ezzemani
  7. M. Lagraâ ▼ 90'
  8. A. Benamara
  9. M. Bengrina ▼ 84'
  10. I. Saihi
  11. M. Benayad ▼ 88'

Dự bị 5

  1. A. Bouguettaya ▲ 46'
  2. S. Bennai ▲ 84'
  3. M. Benhamou ▲ 88'
  4. A. Chadli ▲ 90'
  5. D. Ibouzidene ▲ 90'
ES Setif HLV: R. Bendris
  1. Z. Bouhalfaya
  2. M. Ziti ▼ 66'
  3. D. Chaabi
  4. B. Brahimi ▼ 76'
  5. I. Hachoud
  6. H. Salem
  7. S. Bouchama ▼ 67'
  8. M. Yattou
  9. M. Akziz
  10. A. Haskar
  11. Y. Serraoui ▼ 66'

Dự bị 4

  1. Z. Boucif ▲ 66'
  2. K. Benamrane ▲ 66'
  3. Y. Fellahi ▲ 67'
  4. E. Nkembe ▲ 76'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
28Ghi được44
35Thủng lưới33
0.9Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu