Flamurtari
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Besa Kavajë

Flamurtari vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 3-1 Besa Kavajë tại 1st Division, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 4, hòa 3, Besa Kavajë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 22
Sân vận động
Stadiumi Flamurtari, Vlorë
Phong độ
WDLDD Flamurtari
WDWDW Besa Kavajë
  1. HT0-0
  2. 46' M. Mazrekaj A. Stafa
  3. 51' D. Pjeshka 1-0
  4. 54' E. Kapo N. Abdulai
  5. 64' I. Allmuça H. Marku
  6. 67' T. Abiodun B. Greca
  7. 68' Patrick Nonato E. Spahiu
  8. 69' 1-1 Patrick Nonato
  9. 78' A. Ahmetaj F. Hasa
  10. 78' V. Shkurtaj A. Oshafi
  11. 80' A. Ahmetaj 2-1
  12. 90'+3 A. Kacbufi C. Ememe
  13. 90' N. Gjinaj D. Mëllugja
  14. 90'+5 I. Batha 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Flamurtari HLV: A. Agostinelli
  1. A. Kaloshi
  2. L. Trashi
  3. S. Atanda
  4. F. Hasa ▼ 78'
  5. S. Janku
  6. I. Batha
  7. D. Pjeshka
  8. H. Marku ▼ 64'
  9. B. Diawara
  10. A. Oshafi ▼ 78'
  11. C. Ememe ▼ 90'

Dự bị 10

  1. I. Allmuça ▲ 64'
  2. A. Ahmetaj ▲ 78'
  3. V. Shkurtaj ▲ 78'
  4. A. Kacbufi ▲ 90'
  5. B. Telushi
  6. J. Cobián
  7. S. Frashëri
  8. T. Selimi
  9. V. Murataj
  10. F. Beqja
Besa Kavajë HLV: E. Çela
  1. J. Mehidri
  2. E. Frashëri
  3. J. Goxha
  4. J. Nurja
  5. N. Abdulai ▼ 54'
  6. Índio Oliveira
  7. D. Mëllugja ▼ 90'
  8. A. Stafa ▼ 46'
  9. B. Greca ▼ 67'
  10. R. Migone
  11. E. Spahiu ▼ 68'

Dự bị 10

  1. M. Mazrekaj ▲ 46'
  2. E. Kapo ▲ 54'
  3. T. Abiodun ▲ 67'
  4. Patrick Nonato ▲ 68'
  5. N. Gjinaj ▲ 90'
  6. D. Ahmetaj
  7. D. Doudu
  8. Gabriel Castro
  9. Ikaro
  10. M. Ramilli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
77Ghi được60
23Thủng lưới24
2.2Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn14
51Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu