Besa Kavajë
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Flamurtari

Besa Kavajë vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 1-4 Flamurtari tại 1st Division, 27 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 3, hòa 3, Flamurtari thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 17
Sân vận động
Stadiumi Tomori, Berat
Trọng tài
A. Koçi
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
WWDLD Flamurtari
  1. 7' 0-1 Yuri Merlim11m
  2. 36' 0-2 Índio Oliveira
  3. HT0-2
  4. 46' A. Bali R. Veriu
  5. 46' A. Kukaj R. Raza
  6. 46' H. Sulovari O. Ntephe
  7. 54' 0-3 Índio Oliveira
  8. 58' E. Hoxha11m 1-3
  9. 61' 1-4 Índio Oliveira
  10. 62' L. Licaj
  11. 62' A. Radovani J. Nurja
  12. 63' A. Silué Fernandinho
  13. 63' Luisinho Augusto Sheik
  14. 66' A. Lila M. Ramilli
  15. 67' Jonatan Índio Oliveira
  16. 77' Pedro Augusto Erick Flores
  17. FT1-4

Đội hình

Besa Kavajë HLV: G. Magani
  1. I. Dabjani
  2. S. Perja
  3. M. Ramilli ▼ 66'
  4. K. Dalipi
  5. J. Nurja ▼ 62'
  6. O. Ntephe ▼ 46'
  7. R. Raza ▼ 46'
  8. E. Kuka
  9. E. Hoxha
  10. C. Onuh
  11. R. Veriu ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Bali ▲ 46'
  2. A. Kukaj ▲ 46'
  3. H. Sulovari ▲ 46'
  4. A. Radovani ▲ 62'
  5. A. Lila ▲ 66'
  6. A. Dhjari
  7. E. Kapo
  8. Hudson
  9. X. Osma
Flamurtari HLV: Marcello Troisi
  1. K. Kuka
  2. L. Liçaj
  3. F. Beqja
  4. M. Qarri
  5. R. Disha
  6. Índio Oliveira ▼ 67'
  7. D. Pjeshka
  8. Yuri Merlim
  9. Erick Flores ▼ 77'
  10. Fernandinho ▼ 63'
  11. Augusto Sheik ▼ 63'

Dự bị 10

  1. A. Silué ▲ 63'
  2. Luisinho ▲ 63'
  3. Jonatan ▲ 67'
  4. Pedro Augusto ▲ 77'
  5. A. Kaloshi
  6. A. Ribaj
  7. D. Bicaj
  8. E. Mensah
  9. Igor
  10. S. Shkalla

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
33Ghi được44
30Thủng lưới23
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu