Flamurtari
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Besa Kavajë

Flamurtari vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 0-0 Besa Kavajë tại 1st Division, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 2, hòa 3, Besa Kavajë thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 18
Sân vận động
Stadiumi Flamurtari, Vlorë
Phong độ
WWDLD Flamurtari
WWDWD Besa Kavajë
  1. 42' A. Dalanaj E. Vucaj
  2. HT0-0
  3. 46' E. Vitija F. Deliaj
  4. 60' H. Reçica E. Spahiu
  5. 61' A. Leshi S. La Torre
  6. 72' D. Balla A. Shurdhiqi
  7. 75' A. Podrimcaku A. Anthony
  8. 76' Alexandre di Estefano Índio Oliveira
  9. 86' A. Mezani K. Hoala
  10. FT0-0

Đội hình

Flamurtari HLV: D. Resuli
  1. A. Teqja
  2. F. Beqja
  3. F. Deliaj▼ 46'
  4. F. Hasa
  5. E. Vucaj▼ 42'
  6. I. Batha
  7. Índio Oliveira▼ 76'
  8. L. Sidibe
  9. V. Shkurtaj
  10. A. Anthony▼ 75'
  11. S. La Torre▼ 61'

Dự bị 8

  1. A. Dalanaj▲ 42'
  2. E. Vitija▲ 46'
  3. A. Leshi▲ 61'
  4. A. Podrimcaku▲ 75'
  5. Alexandre di Estefano▲ 76'
  6. A. Kaloshi
  7. D. Bregova
  8. D. Pjeshka
Besa Kavajë HLV: L. Pashja
  1. D. Ahmetaj
  2. S. Perja
  3. J. Nurja
  4. N. Abdulai
  5. M. Ncube
  6. K. Hoala▼ 86'
  7. A. Dabo
  8. A. Shurdhiqi▼ 72'
  9. E. Emini
  10. E. Spahiu▼ 60'
  11. E. Kapo

Dự bị 7

  1. H. Reçica▲ 60'
  2. D. Balla▲ 72'
  3. A. Mezani▲ 86'
  4. B. Bici
  5. D. Mehmeti
  6. E. Hyseni
  7. O. Zeqiraj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
51Ghi được42
36Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu