Brazil vs South Korea
Tỷ số chung cuộc: Brazil 4-1 South Korea tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 5 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brazil thắng 4, hòa 0, South Korea thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá thế giới · Round of 16
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- WLWDL Brazil
- DLWWW South Korea
- 7' Vinícius Júnior · Neymar 1-0
- 13' Neymar11m 2-0
- 29' Richarlison · Thiago Silva 3-0
- 36' Lucas Paquetá · Vinícius Júnior 4-0
- 44' Woo-Young Jung
- HT4-0
- 46' ▲ Hong Chul ▼ Kim Jin-Su
- 46' ▲ Son Jun-Ho ▼ Jung Woo-Young
- 63' ▲ Dani Alves ▼ Éder Militão
- 65' ▲ Paik Seung-Ho ▼ Hwang In-Beom
- 72' ▲ Bremer ▼ Danilo
- 72' ▲ Gabriel Martinelli ▼ Vinícius Júnior
- 74' ▲ Lee Kang-In ▼ Lee Jae-Sung
- 76' 4-1 Paik Seung-Ho
- 80' ▲ Weverton ▼ Alisson
- 80' ▲ Hwang Ui-Jo ▼ Cho Gue-Sung
- 81' ▲ Rodrygo ▼ Neymar
- FT4-1
Đội hình
- 1Alisson ▼ 80' 7.3
- 14Éder Militão ▼ 63' 6.3
- 4Marquinhos 6.9
- 3Thiago Silva ⇢ 7.7
- 2Danilo ▼ 72' 6.7
- 7Lucas Paquetá ⚽ 7.6
- 5Casemiro 7.3
- 11Raphinha 7.9
- 10Neymar ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.5
- 20Vinícius Júnior ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.5
- 9Richarlison ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 13Dani Alves ▲ 63' 6.7
- 24Bremer ▲ 72' 6.2
- 26Gabriel Martinelli ▲ 72' 6.6
- 12Weverton ▲ 80' 6.3
- 21Rodrygo ▲ 81' 6.9
- 17Bruno Guimarães
- 19Antony
- 15Fabinho
- 8Fred
- 25Pedro
- 22Éverton Ribeiro
- 23Ederson
- 1Kim Seung-Gyu 6.3
- 15Kim Moon-Hwan 6.9
- 4Kim Min-Jae 6.3
- 19Kim Young-Gwon 6.7
- 3Kim Jin-Su ▼ 46' 6.3
- 10Lee Jae-Sung ▼ 74' 6.3
- 5Jung Woo-Young ▼ 46' 6.0
- 6Hwang In-Beom ▼ 65' 6.3
- 11Hwang Hee-Chan 6.5
- 9Cho Gue-Sung ▼ 80' 6.5
- 7Son Heung-Min 6.0
Dự bị 15
- 14Hong Chul ▲ 46' 6.9
- 13Son Jun-Ho ▲ 46' 7.2
- 8Paik Seung-Ho ⚽ ▲ 65' 7.7
- 18Lee Kang-In ▲ 74' 6.3
- 16Hwang Ui-Jo ▲ 80' 6.5
- 17Na Sang-Ho
- 26Song Min-Kyu
- 24Cho Yu-Min
- 2Yoon Jong-Gyu
- 12Song Bum-Keun
- 21Jo Hyeon-Woo
- 25Jeong Woo-Yeong
- 22Kwon Chang-Hoon
- 23Kim Tae-Hwan
- 20Kwon Kyung-Won
Thống kê
00⚑5
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm8
9Trúng đích6
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị5
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
609Chuyền bóng530
544Chuyền chính xác458
89%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 9 - 2 | +7 | 7 | |
| 1 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 1 | 3 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 1 | 3 | 3 - 1 | +2 | 6 | |
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 4 - 1 | +3 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 4 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 9 - 3 | +6 | 4 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 - 2 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 - 1 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 11 | -8 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 5 - 8 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 6 | -5 | 1 |
World Cup (Play Offs)
So sánh
26Trận đấu30
62Ghi được62
10Thủng lưới23
2.38Bàn thắng mỗi trận2.07
17Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai34