South Korea vs Brazil
Tỷ số chung cuộc: South Korea 0-5 Brazil tại Friendlies, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: South Korea thắng 0, hòa 0, Brazil thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Phong độ
- DLWWW South Korea
- WLWDL Brazil
- 13' 0-1 Estêvão · Bruno Guimarães
- 17' Ju-sung Kim
- 24' Min-jae Kim
- 41' 0-2 Rodrygo · Casemiro
- HT0-2
- 46' ▲ Jens Castrop ▼ In-Beom Hwang
- 47' 0-3 Estêvão
- 49' 0-4 Rodrygo · Vinícius Júnior
- 63' ▲ Jin-kyu Kim ▼ Jae-sung Lee
- 63' ▲ Hyun-gyu Oh ▼ Heung-min Son
- 63' ▲ Jin-seob Park ▼ Min-jae Kim
- 65' Gabriel Magalhães
- 70' ▲ Carlos Augusto ▼ Douglas Santos
- 70' ▲ Lucas Paquetá ▼ Estêvão
- 70' ▲ Paulo Henrique ▼ Vitinho
- 76' ▲ Du-jae Won ▼ Seung-Ho Paik
- 77' 0-5 Vinícius Júnior · Matheus Cunha
- 79' ▲ Richarlison ▼ Vinícius Júnior
- 79' ▲ André ▼ Bruno Guimarães
- 80' ▲ Igor Jesus ▼ Matheus Cunha
- 81' ▲ Dong-gyeong Lee ▼ Kang-in Lee
- 87' Du-jae Won
- FT0-5
Đội hình
- 21Hyeon-woo Jo 5.9
- 22Young-woo Seol 5.9
- 14Yu-min Cho 6.2
- 4Min-jae Kim ▼ 63' 5.6
- 3Ju-sung Kim 6.2
- 13Lee Tae-seok 5.6
- 19Kang-in Lee ▼ 81' 6.3
- 6In-Beom Hwang ▼ 46' 6.5
- 8Seung-Ho Paik ▼ 76' 6.3
- 10Jae-sung Lee ▼ 63' 6.2
- 7Heung-min Son ▼ 63' 6.2
Dự bị 15
- 23Jens Castrop ▲ 46' 6.0
- 16Jin-seob Park ▲ 63' 6.7
- 24Jin-kyu Kim ▲ 63' 6.9
- 9Hyun-gyu Oh ▲ 63' 6.3
- 5Du-jae Won ▲ 76' 6.2
- 18Dong-gyeong Lee ▲ 81' 6.7
- 12Bum-keun Song
- 1Seung-gyu Kim
- 15Moon-hwan Kim 5.6
- 20Han-Beom Lee
- 26Kim Ji-Soo
- 2Myeong-jae Lee
- 17Ji-sung Eom
- 25Sang-bin Jeong
- 11Hee-Chan Hwang
- 12Bento 6.9
- 2Vitinho ▼ 70' 7.2
- 4Éder Militão 7.7
- 3Gabriel Magalhães 7.2
- 6Douglas Santos ▼ 70' 7.0
- 8Bruno Guimarães ⇢ ▼ 79' 7.9
- 5Casemiro ⇢ 7.6
- 20Estêvão ⚽2 ▼ 70' 8.5
- 10Rodrygo ⚽2 9.0
- 7Vinícius Júnior ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.3
- 21Matheus Cunha ⇢ ▼ 80' 7.6
Dự bị 15
- 13Paulo Henrique ▲ 70' 6.7
- 24Carlos Augusto ▲ 70' 6.9
- 11Lucas Paquetá ▲ 70' 6.3
- 18André ▲ 79' 6.7
- 9Richarlison ▲ 79' 6.9
- 26Igor Jesus ▲ 80' 6.6
- 1Hugo Souza
- 23John Victor
- 14Fabrício Bruno
- 16Caio Henrique
- 15Lucas Beraldo
- 19Luiz Henrique
- 17Joelinton
- 25João Gomes
- 22Gabriel Martinelli
Thống kê
03⚑5
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm14
1Trúng đích7
0Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
430Chuyền bóng617
365Chuyền chính xác554
85%Chính xác chuyền90%
So sánh
6Trận đấu4
9Ghi được10
7Thủng lưới4
1.5Bàn thắng mỗi trận2.5
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai3