Pháp
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bỉ

Pháp vs Bỉ

Tỷ số chung cuộc: Pháp 1-0 Bỉ tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 10 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pháp thắng 4, hòa 0, Bỉ thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Semi-finals
Trọng tài
A. Cunha
Phong độ
LWWLL Pháp
LLWWL Bỉ
  1. HT0-0
  2. 51' S. Umtiti · A. Griezmann 1-0
  3. 60' D. Mertens M. Dembélé
  4. 63' Eden Hazard
  5. 71' Toby Alderweireld
  6. 80' Y. Carrasco M. Fellaini
  7. 85' S. Nzonzi O. Giroud
  8. 86' C. Tolisso B. Matuidi
  9. 87' N'Golo Kanté
  10. 90' Kylian Mbappé
  11. 90' Jan Vertonghen
  12. 90'+1 M. Batshuayi N. Chadli
  13. FT1-0

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Deschamps
  1. 1H. Lloris 7.2
  2. 4R. Varane 7.2
  3. 5S. Umtiti 7.7
  4. 21L. Hernández 6.7
  5. 2B. Pavard 6.5
  6. 14B. Matuidi ▼ 86' 8.0
  7. 6P. Pogba 7.5
  8. 13N. Kanté 6.9
  9. 9O. Giroud ▼ 85' 6.7
  10. 7A. Griezmann 7.5
  11. 10K. Mbappé 7.9

Dự bị 12

  1. 15S. Nzonzi ▲ 85' 6.3
  2. 12C. Tolisso ▲ 86' 6.7
  3. 3P. Kimpembe
  4. 8T. Lemar
  5. 11O. Dembélé
  6. 16S. Mandanda
  7. 17A. Rami
  8. 18N. Fekir
  9. 19D. Sidibé
  10. 20F. Thauvin
  11. 22B. Mendy
  12. 23A. Areola
Bỉ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto Martínez
  1. 1T. Courtois 7.5
  2. 4V. Kompany 7.3
  3. 5J. Vertonghen 6.7
  4. 2T. Alderweireld 7.2
  5. 19M. Dembélé ▼ 60' 6.3
  6. 8M. Fellaini ▼ 80' 6.5
  7. 6A. Witsel 6.6
  8. 22N. Chadli ▼ 90' 6.6
  9. 7K. De Bruyne 6.3
  10. 10E. Hazard 7.9
  11. 9R. Lukaku 6.7

Dự bị 11

  1. 14D. Mertens ▲ 60' 6.6
  2. 11Y. Carrasco ▲ 80' 6.2
  3. 21M. Batshuayi ▲ 90'
  4. 3T. Vermaelen
  5. 12S. Mignolet
  6. 13K. Casteels
  7. 16T. Hazard
  8. 17Y. Tielemans
  9. 18A. Januzaj
  10. 20D. Boyata
  11. 23L. Dendoncker

Thống kê

024
530
36%Kiểm soát bóng64%
19Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
6Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
345Chuyền bóng594
289Chuyền chính xác542
84%Chính xác chuyền91%

So sánh

28Trận đấu27
50Ghi được84
24Thủng lưới20
1.79Bàn thắng mỗi trận3.11
12Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu